Công Ty Cổ Phần Tân Cảng - 189 Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 6 - 2011
Địa chỉ: Khu công nghiệp Đình Vũ - Phường Đông Hải 2 - Quận Hải An - Hải Phòng Bản đồ
Address: Dinh Vu Industrial Zone, Dong Hai 2 Ward, Hai An District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tân Cảng - 189 Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201183522
Điện thoại/ Fax: 02256527386
Tên tiếng Anh: English name:
NP - 189 Co
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế TP Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Lê Mạnh Quân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 9/29 Nguyễn Trãi-Phường Máy Tơ-Quận Ngô Quyền-Hải Phòng
Representative address:
No 9/29 Nguyen Trai, May To Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tân Cảng - 189 Hải Phòng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tân Cảng - 189 Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Chiến Thắng 68
Địa chỉ: Số nhà 26, phố Chu Văn An, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 26, Chu Van An Street, Quang Ha Town, Huyen Hai Ha, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Than Thành Tài
Địa chỉ: Số 169 Vạn Chánh, Phường Phú Thứ, Thị Xã Kinh Môn, Hải Dương
Address: No 169 Van Chanh, Phu Thu Ward, Kinh Mon Town, Hai Duong Province
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Hưng Thịnh
Địa chỉ: Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Address: Nguyen Tat Thanh Street, Dinh Trung Ward, Vinh Yen City, Tinh Vinh Phuc, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lộc Vạn Phát
Địa chỉ: Số 1356/3, ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1356/3, Phuoc Hoa Hamlet, Long Phuoc Commune, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phát Triển Gia Mỹ 888
Địa chỉ: Xóm Cao Sơn, Xã Vũ Chấn, Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Cao Son Hamlet, Vu Chan Commune, Huyen Vo Nhai, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Và Lâm Sản Tây Bắc
Địa chỉ: Số 51A (khu giảng viên Trường Đại học Tây Bắc), tổ 2, Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 51a (Khu Giang Vien TRUONG Dai HOC Tay BAC), Civil Group 2, Quyet Tam Ward, Son La City, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hưng Long TH
Địa chỉ: Số 10 đường Phan Kế Toại, khu phố 8, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 10, Phan Ke Toai Street, Quarter 8, Dong Son Ward, Bim Son Town, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Minh Đức Quảng Ninh
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Quang Thành, thôn Bắc Tân, Xã Hòa An, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Quang Thanh, Bac Tan Hamlet, Hoa An Commune, Huyen Thai Thuy, Tinh Thai Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Phát HT
Địa chỉ: Thôn Toàn Thắng, Xã Tân Châu, Huyện Khoái Châu , Hưng Yên
Address: Toan Thang Hamlet, Tan Chau Commune, Khoai Chau District, Hung Yen Province
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu TCP
Địa chỉ: Tổ 84 khu 7A, Phường Cẩm Phú, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh
Address: 84 Khu 7a Civil Group, Cam Phu Ward, Cam Pha City, Quang Ninh Province
Thông tin về Công Ty CP Tân Cảng - 189 Hải Phòng
Thông tin về Công Ty CP Tân Cảng - 189 Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tân Cảng - 189 Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tân Cảng - 189 Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tân Cảng - 189 Hải Phòng tại địa chỉ Khu công nghiệp Đình Vũ - Phường Đông Hải 2 - Quận Hải An - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201183522
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu