Công Ty TNHH Drapearl
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 3 - 2017
Địa chỉ: Số 1/54 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Hải Phòng Bản đồ
Address: No 1/54 Kieu Son, Dang Lam Ward, Hai An District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Drapearl có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201777653
Điện thoại/ Fax: 02253557800
Tên tiếng Anh: English name:
Drapearl Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hải An
Người đại diện: Representative:
Hoàng Thị Minh Ngọc
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phố Thái Học I, Phường Sao Đỏ, Thị xã Chí Linh, Hải Dương
Representative address:
Thai Hoc I Street, Sao Do Ward, Chi Linh Town, Hai Duong Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Xuất nhập khẩu
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Drapearl
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Drapearl
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Chuyển Quốc Tế VTH 168
Địa chỉ: Số 48, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 48, Ta Quang Buu Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lta
Địa chỉ: Thôn Tây Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tay Chin Hamlet, Lao Bao Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ T-H Logistics
Địa chỉ: Số 05 đường Trần Văn Ơn, tổ 3, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 05, Tran Van On Street, Civil Group 3, Khanh Loc Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Chuyển Viễn Anh
Địa chỉ: 469 Hùng Vương, Tổ 8 khu vực 5, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 469 Hung Vuong, 8 Khu Vuc 5 Civil Group, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu P&t Vina
Địa chỉ: 521/2A Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 521/2a, Cach Mang Thang Tam Street, Hoa Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty CP Dịch Vụ Tổng Hợp Và Logistics Hoa Việt
Địa chỉ: LK10, đường số 23, Thành Phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK10, Street No 23, Giao Luu City, Dong Ngac Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhã Minh Châu
Địa chỉ: 815 Tôn Đức Thắng, Khu Phố 1, Phường Đồng Xoài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 815 Ton Duc Thang, Quarter 1, Dong Xoai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Danexus
Địa chỉ: Thửa đất số 01 - tờ bản đồ C4 khu phức hợp đô thị TMDV , Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 01 - To Ban Do C4 Khu Phuc Hop Do Thi TMDV, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Gia Thành
Địa chỉ: Số 503 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 503, Nguyen Binh Khiem Street, Mong Cai 3 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Port & Shipping Group (Vietnam) Logistics Investment
Địa chỉ: Phòng 414, tầng 4 Tòa nhà TD Business, Lô 20 A Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 414, 4th Floor, TD Business Building, Lot 20 A Le Hong Phong, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Drapearl
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Drapearl được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Drapearl
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Drapearl được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Drapearl tại địa chỉ Số 1/54 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201777653
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu