Công Ty TNHH Tradimexco Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 5 - 2022
Địa chỉ: Số 488 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: No 488 Mac Dang Doanh, Hung Dao Ward, Duong Kinh District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tradimexco Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202160341
Điện thoại/ Fax: 0965798798
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Phong Tradimexco Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Phương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tradimexco Hải Phòng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tradimexco Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghiệp, Công Nghiệp Ô Tô Thành Công
Địa chỉ: KCN Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Gian Khau Industrial Zone, Gia Tran Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dũng Na Tân Mỹ
Địa chỉ: K3/123E, hẻm 398, đường Bùi Hữu Nghĩa, tổ 85, khu phố Bửu Hoà 5, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: K3/123e, Hem 398, Bui Huu Nghia Street, Civil Group 85, Buu Hoa 5 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Long QN
Địa chỉ: Số nhà 11, tổ 7, khu 2, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 11, Civil Group 7, Khu 2, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tâm Liên
Địa chỉ: Buôn Ja Rai, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Ja Rai, Ea Kiet Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thiên Hà Mêkông
Địa chỉ: Thửa số 269, tờ bản đồ số 5, đường Nguyễn Trọng Quyền, khu vực Lân Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua So 269, To Ban Do So 5, Nguyen Trong Quyen Street, Khu Vuc Lan Thanh 1, Thuan Hung Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư TMDV Sông Thương
Địa chỉ: Lô 23-N04, Tổ dân phố Tân Phượng, Đường Giáp Văn Cương 6 , Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot 23-N04, Tan Phuong Civil Group, Giap Van Cuong 6 Street, Da Mai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Tải Anh Minh
Địa chỉ: Đường Võ Văn Kiệt, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Vo Van Kiet Street, Van Tuong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast
Địa chỉ: Số 189 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 189, Giang Vo Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thiên Dũng
Địa chỉ: Số 67 Lý Thường Kiệt, thôn Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 67 Ly Thuong Kiet, Xuan Giang Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Gas Bích Huy
Địa chỉ: 801 Phan Đình Phùng, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 801 Phan Dinh Phung, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tradimexco Hải Phòng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tradimexco Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tradimexco Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tradimexco Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tradimexco Hải Phòng tại địa chỉ Số 488 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202160341
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu