Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tây Hồng, Xã Sơn Hồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Bản đồ
Address: Thon, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0101501683-001
Điện thoại/ Fax: 02436526386
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Địa chỉ: Thôn Tây Hồng, Xã Sơn Hồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thon, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất TMDV Năng Lượng Nguyễn Hùng
Địa chỉ: Tổ 20, khu phố Trung Nghĩa, Phường Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 20, Trung Nghia Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phú Sơn Hồng Phát
Địa chỉ: Thôn Trại Thưởng, Xã Minh Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Trai Thuong Hamlet, Minh Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Xanh LC
Địa chỉ: 328 đường Bến Đồn- Vĩnh Tân, khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 328, Ben Don- Vinh Tan Street, An Loi Quarter, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Gỗ Ruide Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng số 03, tầng 1, Lô CN-14, cụm Công nghiệp Nham Sơn - Yên Lư, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 03, 1st Floor, Lot CN-14, Cong Nghiep Nham Son - Yen Lu Cluster, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thinh Hồng
Địa chỉ: bản Cóc 2, Xã Tường Hạ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Coc 2 Hamlet, Tuong Ha Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Nội Thất Hà Nam Hùng
Địa chỉ: Thửa đất 397, Tờ bản đồ 52, Đường 2/9, Khu phố An Phước 1, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 397, To Ban Do 52, Street 2/9, An Phuoc 1 Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Nam Trọng Đạt
Địa chỉ: Xóm 14, Xã Quỳnh Tam, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Quynh Tam Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Gia Công Chế Biến Gỗ Đt
Địa chỉ: 187/11 Dương Công Khi, Tổ 10, Ấp 30, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 187/11 Duong Cong Khi, Civil Group 10, Hamlet 30, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sinh Mộc Phát
Địa chỉ: Khu 7, Xã Minh Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 7, Minh Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Thông tin về Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long tại địa chỉ Thôn Tây Hồng, Xã Sơn Hồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0101501683-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu