Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 2 Số nhà 19 Ngõ 5A Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 2nd Floor So Nha 19, 5a Lane, The Trach Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111510630
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Smart Agri Techology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Smart Agri Tech.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Địa chỉ: Tầng 2 Số nhà 19 Ngõ 5A Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor So Nha 19, 5a Lane, The Trach Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao DCH
Địa chỉ: K1/03 Bùi Bỉnh Uyên, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K1/03 Bui Binh Uyen, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn QHC Ninh Thuận
Địa chỉ: 263/9 Ngô Gia Tự, Khu phố 9, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 263/9 Ngo Gia Tu, Quarter 9, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Liệu Và Sinh Học Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 6 , Ấp Bãi Vòng, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Bai Vong Hamlet, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Bắc Bình Xanh
Địa chỉ: Thửa đất số 11, Tờ bản đồ số 126, Thôn Dân Hoà, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 11, To Ban Do So 126, Dan Hoa Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Hữu Cơ An Vui
Địa chỉ: Buôn Jú, Xã Ia Dreh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Buon Ju, Ia Dreh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Global Herbs
Địa chỉ: Số 150, đường Nguyễn Đình Chiểu, khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 150, Nguyen Dinh Chieu Street, Khom 1, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Nghĩa
Địa chỉ: Số 12 Lô D5 Kđt Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lot D5 KDT Nam Thang Long, Phu Thuong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Amis Garden
Địa chỉ: 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 5 Nguyen Gia Thieu, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nông Lâm Dược Liệu Tim
Địa chỉ: Xóm Liên Giang, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Lien Giang Hamlet, Van Tu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Nghiệp Thông Minh tại địa chỉ Tầng 2 Số nhà 19 Ngõ 5A Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111510630
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu