Công Ty TNHH 1 Thành Viên Maxko Global
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 14 ngõ 85 Phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14, Lane 85, Nguyen Phuc Lai Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111556402
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Maxko Global One Member Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Thiều Thị Hải Vân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Maxko Global
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH 1 Thành Viên Maxko Global
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thịnh An Phú
Địa chỉ: Số 51 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 51, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Mạnh Tuấn Phát
Địa chỉ: Số 08, ngõ 54, đường Nguyễn Hữu Lập, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 08, Lane 54, Nguyen Huu Lap Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Phương Anh 199
Địa chỉ: Thôn Bản Mọi, Xã Kiên Mộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ban Moi Hamlet, Kien Moc Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Thoa
Địa chỉ: Thôn Dân Tiến, Xã Thiện Tân, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Dan Tien Hamlet, Thien Tan Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Hiệp An Lâm Đồng
Địa chỉ: Số 25, thôn Đà An, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 25, Da An Hamlet, Ta Hine Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Hoàng Gia Build
Địa chỉ: Số 10 Đường Dân Lập, Tổ 2, Thôn Quảng Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 10, Dan Lap Street, Civil Group 2, Quang Hiep Hamlet, Hiep Thanh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ D&l Hưng Yên
Địa chỉ: Nhà bà Lê Thị Vui, Tổ 22-Tân Phong, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ba Le Thi Vui, 22-Tan Phong Civil Group, Thai Binh Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xe Máy Xe Điện Hòa Phát
Địa chỉ: Số 982 Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 982 Nguyen Van Linh, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Tư Xây Dựng Dũng Anh
Địa chỉ: Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phan Dong Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thịnh Bảo Anh
Địa chỉ: Thôn Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tan Xuyen Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Maxko Global
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Maxko Global được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH 1 Thành Viên Maxko Global
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Maxko Global được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH 1 Thành Viên Maxko Global tại địa chỉ Số 14 ngõ 85 Phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111556402
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu