Công Ty Cổ Phần Sxtm&xnk Quốc Tế Tokyo Blinds
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 28 Lô TT01 HDMONCITY Hàm Nghi, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: No 28, Lot TT01 Hdmoncity Ham Nghi, Ham Nghi Street, My Dinh 2 Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sxtm&xnk Quốc Tế Tokyo Blinds có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109877021
Điện thoại/ Fax: 02433898686
Tên tiếng Anh: English name:
Tokyo Blinds International Sxtm&xnk Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Ngọc Ánh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sxtm & Xnk Quốc Tế Tokyo Blinds
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sxtm&xnk Quốc Tế Tokyo Blinds
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Seelife
Địa chỉ: Số 26 Đường 19, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 26, Street 19, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tân Vy Phát – Kho Hàng
Địa chỉ: 149/33 Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 149/33 Tan Thoi Nhat 17, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Quốc Tế Việt Trung
Địa chỉ: Số 60 ngõ số 1 đường Hàm Rồng, Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 60, So 1 Lane, Ham Rong Street, Dai Phuc Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH JDGF Việt Nam
Địa chỉ: 8L cư xá Phú Lâm D, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 8L Cu Xa Phu Lam D, Binh Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Kỹ Thuật Thương Mại Đức Thành
Địa chỉ: Khu 3, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 3, Lam Thao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất GNC
Địa chỉ: Xóm 8, ấp An Bình , Xã Hưng Thịnh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Hamlet 8, An Binh Hamlet, Hung Thinh Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Hà Nội Plastic
Địa chỉ: Số 44 ngách 42/133 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 44, Alley 42/133, Thinh Liet Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH NT Tâm Phúc
Địa chỉ: 222 Nguyễn An Ninh, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 222 Nguyen An Ninh, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Lâm Audio
Địa chỉ: Số 257 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 257 Trich Sai, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vincent Woodcraft
Địa chỉ: Số 9, Tổ 2, Ấp 6, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 9, Civil Group 2, Hamlet 6, An Vien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Sxtm & Xnk Quốc Tế Tokyo Blinds
Thông tin về Công Ty CP Sxtm & Xnk Quốc Tế Tokyo Blinds được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sxtm&xnk Quốc Tế Tokyo Blinds
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sxtm & Xnk Quốc Tế Tokyo Blinds được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sxtm&xnk Quốc Tế Tokyo Blinds tại địa chỉ Số 28 Lô TT01 HDMONCITY Hàm Nghi, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109877021
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu