Công Ty TNHH Maxmedicare
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 1 - 2019
Địa chỉ: Số 8 Ngõ 106/28 Đại Linh, Phường Trung Văn , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội Bản đồ
Address: No 8, 106/28 Dai Linh Lane, Trung Van Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Maxmedicare có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108578195
Điện thoại/ Fax: 0979688996
Tên tiếng Anh: English name:
Maxmedi Co.,Ltd
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Maxmedi Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đình Chiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
P301 CT2 Chung cư Bắc Hà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Representative address:
P301 CT2 Chung Cu Bac Ha, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Maxmedicare
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Maxmedicare
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ TCT
Địa chỉ: Thôn Tân Phú, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Thon, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XNK Nông Sản Hoàng Nga
Địa chỉ: Tổ dân phố Tây Hà 2, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Tay Ha 2 Civil Group, Cu Bao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Trấn Cường
Địa chỉ: Số 168, Ấp Chòi Mòi, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 168, Choi Moi Hamlet, Dinh Thanh Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Lành
Địa chỉ: thôn Phú Bình, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Binh Hamlet, Tinh Khe Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Minh Trúc
Địa chỉ: 209 Trưng Nữ Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 209 Trung Nu Vuong, Tam Ky Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tm&dv Vinh Nhi Family
Địa chỉ: 102/26 Trương Định, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 102/26 Truong Dinh, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồ Ăn Vặt Số 1
Địa chỉ: Khu đô thị phố chợ Nam Phước, Khối phố Long Xuyên 2, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Pho Cho Nam Phuoc Urban Area, Khoi, Long Xuyen 2 Street, Nam Phuoc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Hồng Nhung Vị Thanh
Địa chỉ: Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 51 đường Nguyễn Chí Thanh, khu vực 4, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 30, To Ban Do So 51, Nguyen Chi Thanh Street, Khu Vuc 4, Vi Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM TH Tuyết Nhung
Địa chỉ: Thửa đất số 3952, tờ bản đồ số 07, khu vực 4, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3952, To Ban Do So 07, Khu Vuc 4, Vi Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Yến Sào U Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 2190, TBĐ số 13, Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2190, TBD So 13, Tac Thu Hamlet, Ho Thi Ky Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Maxmedicare
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Maxmedicare được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Maxmedicare
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Maxmedicare được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Maxmedicare tại địa chỉ Số 8 Ngõ 106/28 Đại Linh, Phường Trung Văn , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108578195
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu