Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chiến Thắng CTHN
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 7 - 2022
Địa chỉ: TT6.1b-38 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim , Quận Hoàng Mai , Hà Nội Bản đồ
Address: TT6.1B-38, Moi Dai Kim Urban Area, Dai Kim Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chiến Thắng CTHN có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110072536
Điện thoại/ Fax: 02374879916
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Chien Thang Cthn.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Quang
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu 11, Xã Tứ Xã, Huyện Lâm Thao, Phú Thọ
Representative address:
Khu 11, Tu Xa Commune, Lam Thao District, Phu Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Chiến Thắng Cthn
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chiến Thắng CTHN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh 01 - Công Ty TNHH Onion's Pizza
Địa chỉ: Shophouse 10 và 11 toà A, FUTA RESIDENCE, 196-198 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Shophouse 10 And 11 Toa A, Futa Residence, 196-198 Vo Nguyen Giap, An Hai Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Shin Japan
Địa chỉ: 108/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 108/6 Nguyen Dinh Chieu, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Sơn Thư
Địa chỉ: Số 108, Đường số 2, Khu nhà ở cán bộ - giảng viên Trường Đại học Cần Thơ, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 108, Street No 2, Khu Nha O Can Bo - Giang Vien Truong Dai Hoc Can Tho, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Cloud Vị Biển
Địa chỉ: SHB5-03, Lô B2, Đường Độc Lập, Khu phố Liên Trì 2, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: SHB5-03, Lot B2, Doc Lap Street, Lien Tri 2 Quarter, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Hàng Hương Vị Hồ Nam Việt Nam
Địa chỉ: Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lien Son Civil Group, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hương Anh Chi
Địa chỉ: Căn A13, A14 dự án nhà ở kết hợp khách sạn (Cana Hotel), tổ 4, khu 4, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Can A13, A14 Du An Nha O Ket Hop Khach San (Cana Hotel), Civil Group 4, Khu 4, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Sơn Hải
Địa chỉ: 1444 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1444, Pham Van Dong Street, Linh Xuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Toàn Lẩu Bò
Địa chỉ: 715 An Dương Vương, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 715, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đức Gia Food
Địa chỉ: Tầng 1 Lô TMDV AL2.IC-04, lô đất F5-CC01, dự án khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Vinhomes Park ( Vinhomes Smart City), Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor, Lot TMDV Al2.Ic-04, Lot Dat F5-CC01, Tay Mo Dai Mo Vinhomes Park New Urban Area Project (Vinhomes Smart City), Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ăn Uống Hưng Phát Sầm Sơn
Địa chỉ: Số 32 đường Hai Bà Trưng, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 32 Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Chiến Thắng Cthn
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Chiến Thắng Cthn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chiến Thắng CTHN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Chiến Thắng Cthn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chiến Thắng CTHN tại địa chỉ TT6.1b-38 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim , Quận Hoàng Mai , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110072536
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu