Công Ty CP Manfusi Gia Lai
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 1 Đường Thanh Niên, Khu phố 8 , Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1, Thanh Nien Street, Quarter 8, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4101694520
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Manfusi Gia Lai Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Manfusi Gia Lai
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty CP Manfusi Gia Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Manfusi Gia Lai
Địa chỉ: Số 1 Đường Thanh Niên, Khu phố 8 , Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 1, Thanh Nien Street, Quarter 8, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Bảo Thông
Địa chỉ: Số 56/5 Ấp Tân Lược, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 56/5 Tan Luoc Hamlet, Tan Huong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Tự Động Hóa SD
Địa chỉ: Tổ dân phố Đại Kim, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dai Kim Civil Group, Van Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Ứng Kỹ Thuật Điện HTP
Địa chỉ: Số 7A/933, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 7a/933, Ton Duc Thang Street, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kĩ Thuật Hệ Thống An Mạnh Hân Việt Nam
Địa chỉ: Xóm Thượng Khê, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thuong Khe Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ & Năng Lượng Nhật Quang
Địa chỉ: 18/4A Trần Hưng Đạo, Khóm Mỹ Xuyên, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 18/4a Tran Hung Dao, Khom My Xuyen, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Bảo Phong
Địa chỉ: K177/H17/02 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K177/H17/02 Nguyen Van Cu, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH TMDV Hòa Viết
Địa chỉ: Xóm Đông Sơn, Xã Phúc Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dong Son Hamlet, Phuc Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Volt M&e Việt Nam
Địa chỉ: Số 12/118 Đường Đỗ Minh, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 12/118, Do Minh Street, An Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Điện Sạch Gia Lai
Địa chỉ: 98 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 98 Nguyen Thai Hoc, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Manfusi Gia Lai
Thông tin về Công Ty Cp Manfusi Gia Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Manfusi Gia Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Manfusi Gia Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Manfusi Gia Lai tại địa chỉ Số 1 Đường Thanh Niên, Khu phố 8 , Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4101694520
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu