Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 236 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: 236 Nguyen Tat Thanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901250734
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Nam Agricutural Seeds Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VASC Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Vũ Xuân Đằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Địa chỉ: 236 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 236 Nguyen Tat Thanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP Phát Triển Rừng Bền Vững Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN-01, Cụm công nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CN-01, Cong Nghiep Xuan Hoa Cluster, Xuan Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghiệp Hoàng Mai
Địa chỉ: Số 407B, đường Hùng Vương, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 407B, Hung Vuong Street, Dong Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Lâm TH
Địa chỉ: Thửa đất 703, Thôn Đồng Tâm, Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thua Dat 703, Dong Tam Hamlet, Hoa Quy Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Di Sản Tre Việt
Địa chỉ: Thôn Hội Phú Bắc 1, Phường Hòa Thắng, Thị Xã Ninh Hoà, Khánh Hòa
Address: Hoi Phu Bac 1 Hamlet, Hoa Thang Ward, Ninh Hoa Town, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Bền Vững Cao Bằng
Địa chỉ: Số Nhà 11, Tổ Hợp Giang 5, Phường Thục Phán, Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng
Address: No 11, Hop Giang 5 Civil Group, Thuc Phan Ward, Cao Bang City, Cao Bang Province
Công Ty TNHH MTV Ngọc Như
Địa chỉ: Tổ 15, Khu phố 1, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 15, Quarter 1, Chon Thanh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH DH Mặt Trời
Địa chỉ: 27A Nguyễn Cừ, Phường An Khánh, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
Address: 27a Nguyen Cu, An Khanh Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Bình An
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Xuân Hùng, Xóm Hợp Thành, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Xuan Hung, Hop Thanh Hamlet, Tam Hop Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Một Thành Viên Thành Phát
Địa chỉ: Số 783 Đường Trần Phú, Phường B'lao, Thành Phố Bảo Lộc, Lâm Đồng
Address: No 783, Tran Phu Street, B'Lao Ward, Bao Loc City, Lam Dong Province
Thông tin về Công Ty CP Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam tại địa chỉ 236 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901250734
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu