Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HSB Holding
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 89 Hùng Vương, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: 89 Hung Vuong, Binh Phuoc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
3801337191
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
CTCP HSB
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Vũ Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Hsb Holding
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HSB Holding
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Số 2 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tấn Vinh
Địa chỉ: Lô B7, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Lot B7, Hamlet 3, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Hà Thành
Địa chỉ: Tầng 3, tòa nhà PJICO, số 196 đường Trường Chinh, tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Pjico Building, No 196, Truong Chinh Street, Civil Group 1, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Yên Bình Riverside
Địa chỉ: Số nhà 66 Ngõ 848 Đường Đại Đồng, Thôn 5, Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 66, Lane 848, Dai Dong Street, Hamlet 5, Yen Binh Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lamsen Industrial Lào Cai
Địa chỉ: Số nhà 20, ngách 11, đường Kim Đồng, tổ dân phố Minh Tân 3, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 20, Alley 11, Kim Dong Street, Minh Tan 3 Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghiệp NDK Bắc Sơn
Địa chỉ: Lô CN13 cụm công nghiệp Bắc Sơn 2, thôn Hồng Vi, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Lot CN13 Cum Cong Nghiep Bac Son 2, Hong Vi Hamlet, Vu Le Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đại Phúc An
Địa chỉ: Thôn Phú Hồng, Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Phu Hong Hamlet, Cai Kinh Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Thái Dương Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Cập, Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cap Hamlet, Dien Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH GMS Homeland
Địa chỉ: Số 194 đường 30 tháng 4, Tổ 45 HCB, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 194, 30 Thang 4 Street, 45 HCB Civil Group, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Văn Phòng Phú Đông
Địa chỉ: Phố Chính Việt, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Chinh Viet Street, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Quản Lý Vận Hành Hericon Group
Địa chỉ: Số 34, Đại lộ Hùng Thắng (Marina Hạ Long), Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 34, Dai Lo Hung Thang (Marina HA Long), Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Hsb Holding
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Hsb Holding được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HSB Holding
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Hsb Holding được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HSB Holding tại địa chỉ 89 Hùng Vương, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3801337191
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu