Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 10 - 2022
Địa chỉ: Số 298/20, hẻm Ngô Quyền, tổ 9, KP4, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai Bản đồ
Address: No 298/20, Hem Ngo Quyen, Civil Group 9, KP4, Xuan Thanh Ward, Long Khanh City, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603889793
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Hung Furniture Import Export Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tien Hung Furniture
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Lâm Sơn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thủ Công Mỹ Nghệ Tân Thành
Địa chỉ: Số 52, Tổ 13, Ấp Bình Thành, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 52, Civil Group 13, Binh Thanh Hamlet, Trung Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạo Tuyến
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Trại Cau, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Doan Ket Hamlet, Trai Cau Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty CP Năng Lượng Xanh Thành Sen
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà Trung đô, số 42 đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 1st Floor, Trung Do Building, No 42 Dai Lo Le Nin, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Lâm Hữu Lũng
Địa chỉ: Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ben Luong Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Mây Tre Quân Đào
Địa chỉ: A5/51A3, Ấp 10, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A5/51a3, Hamlet 10, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Thúy Liễu
Địa chỉ: Thôn Thuận Sơn, Xã Thạch Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thuan Son Hamlet, Thach Lap Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gỗ Tân Phú
Địa chỉ: Số 50,Đường Bắc Sơn-Long Thành,Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 50, Bac Son Street, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 454, 455 tờ bản đồ số 12; Thôn An Hậu, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Thua Dat So 454, 455 To Ban Do So 12, An Hau Hamlet, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Hưng Tuyên Quang
Địa chỉ: Thôn Nà Lừa, Xã Trung Hà, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Na Lua Hamlet, Trung Ha Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Đạt Thành Hiếu Giang
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Cam Tuyền, Xã Hiếu Giang, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cam Tuyen Cluster, Hieu Giang Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Hưng Furniture tại địa chỉ Số 298/20, hẻm Ngô Quyền, tổ 9, KP4, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603889793
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu