Công Ty TNHH Minh Phát Wood
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2026
Địa chỉ: Đường N2, tổ 10, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: N2 Street, Civil Group 10, My Khoan Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604118899
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Phat Wood Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mi Pha Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Đặng Văn Định
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Phát Wood
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Minh Phát Wood
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Minh Phát Wood
Địa chỉ: Đường N2, tổ 10, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: N2 Street, Civil Group 10, My Khoan Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Flora Sky
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4,, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 6th Floor, Dau Khi Building, No 2, Street 30-4, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Diệu Toàn Phát
Địa chỉ: Đường Liên Xã, Tổ 8, Ấp Trảng Tranh, Xã Tân Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lien Xa Street, Civil Group 8, Trang Tranh Hamlet, Tan Loi Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gỗ Nhựa Thuận Phát
Địa chỉ: Lô B27, MBQH 3026, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot B27, MBQH 3026, Dong Quang Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Hồng Phúc Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Hàm Long, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Ham Long Hamlet, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Nam Phát Đạt
Địa chỉ: C21/12R, Đường Rạch Cầu Suối, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C21/12R, Rach Cau Suoi Street, Hamlet 3, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Linh Tiến Thái Nguyên
Địa chỉ: Thôn Đèo Vai, Xã Chợ Mới, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Deo Vai Hamlet, Cho Moi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Tuệ Dương
Địa chỉ: Thôn Bình Ngọc Nghĩa, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Binh Ngoc Nghia Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyên Lâm MBK
Địa chỉ: Số nhà 04 đường Bình Mỹ 31, Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 04, Binh My 31 Street, Binh Co Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Và Vận Tải Hồng Nghị
Địa chỉ: Thôn Chiềng Nang, Xã Giao An, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Chieng Nang Hamlet, Giao An Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Phát Wood
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Phát Wood được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Minh Phát Wood
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Phát Wood được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Minh Phát Wood tại địa chỉ Đường N2, tổ 10, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604118899
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu