Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số nhà 129, Tổ dân phố 1, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên Bản đồ
Address: No 129, Civil Group 1, Thanh Binh Ward, Dien Bien Phu City, Dien Bien ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)
Mã số thuế: Enterprise code:
5600344185
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
86 Solar Electrical Equipment Supply And Installation Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Hậu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Toàn Cầu Ass Beta Networks
Địa chỉ: Số 107/3, Đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 107/3, Tran Quang Khai Street, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Toàn Cầu Fecon Esg Group
Địa chỉ: Số 208, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 208, Nguyen Duc Thuan Street, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Sản Xuất - Thương Mại Cơ Khí Khánh Khang
Địa chỉ: Số 68 Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 68, 18B Street, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Minh Phát CT
Địa chỉ: Số nhà 296, Ấp Mỹ Phú, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 296, My Phu Hamlet, Ho Dac Kien Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sakura Tokyo
Địa chỉ: 34 Lý Hồng Thanh, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 34 Ly Hong Thanh, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần XNK Mêkong Group
Địa chỉ: L13-51 đường số 49, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: L13-51, Street No 49, KDC Ngan Thuan, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Deco Paint
Địa chỉ: Hào Xá 1, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hao Xa 1, Thanh Ha Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH LTH Granite
Địa chỉ: 506/11/19 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 506/11/19 Nguyen Anh Thu, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Tú Trang
Địa chỉ: Số 506, Đường Hồng Hà, Thôn Hồng Giang, Cụm 8 (Hồng Hà), Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 506, Hong Ha Street, Hong Giang Hamlet, Cluster 8 (HONG HA), O Dien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Đà Nẵng - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Lê Nguyễn – Kho Chứa Hàng
Địa chỉ: Thửa Đất 457 (Lô B4-L12) Tờ Bản Đồ Số 19, Thôn Tiên Xuân 1, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua DAT 457 (Lot B4, L12), To Ban Do So 19, Tien Xuan 1 Hamlet, Tam Anh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Điện Mặt Trời 86 tại địa chỉ Số nhà 129, Tổ dân phố 1, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên hoặc với cơ quan thuế Điện Biên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5600344185
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu