Công Ty TNHH MTV Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An VN
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 12 - 2021
Địa chỉ: Thôn Rừng Lạnh, Xã Đăk Hoà, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông Bản đồ
Address: Rung Lanh Hamlet, Dak Hoa Commune, Dak Song District, Dak Nong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400444113
Điện thoại/ Fax: 0963800369
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Văn Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An Vn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 6492
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An VN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Truyền Thông Quảng Cáo Hoàng Phúc
Địa chỉ: Số 21 Trương Công Định, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 21 Truong Cong Dinh, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Giang Long
Địa chỉ: Đường DAP, Ấp Tân Quới, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Dap Street, Tan Quoi Hamlet, Tan Huong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Hữu Hà - Electrical & Plumbing
Địa chỉ: Xóm Đền, Xã Quân Chu, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Den Hamlet, Quan Chu Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Minh Mộc
Địa chỉ: Số 10 Phạm Ngũ Lão, Thôn 13, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 10 Pham Ngu Lao, Hamlet 13, Cat Tien Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TMDV Quế Võ
Địa chỉ: Số 240 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 240 Nguyen Dang Dao, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH SX - XNK Sài Gòn Group
Địa chỉ: 66/3/17 Tắc Xuất, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 66/3/17 Tac Xuat, Xa, Can Gio District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Adplh
Địa chỉ: Tổ 7, Khu phố Giếng Đáy 6, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Gieng Day 6 Quarter, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Và Phát Triển Ngóc Hài
Địa chỉ: Số 43 ngõ 2 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 43, 2 Hoang Sam Lane, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại An Hưng Thịnh
Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố Tân Mai, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Tan Mai Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng 487 Sóc Trăng
Địa chỉ: Số 8A3-KDC TM Lê Thìn, đường An Dương Vương, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 8a3-KDC TM Le Thin, Duong, An Duong District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An Vn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An Vn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An VN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An Vn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Tập Đoàn Đại Bình Minh - Xuân Lộc An VN tại địa chỉ Thôn Rừng Lạnh, Xã Đăk Hoà, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông hoặc với cơ quan thuế Đắk Nông để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400444113
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu