Công Ty TNHH Farm Nguyên Ea Bung
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 3, Xã Ea Bung, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 3, Ea Bung Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001833598
Điện thoại/ Fax: 0966681590
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Đắk Lắk
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Hoài Phương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Farm Nguyên Ea Bung
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Farm Nguyên Ea Bung
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Gia Lộc
Địa chỉ: Thôn Chư Rcăm , Xã Ia Rsai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Chu Rcam Hamlet, Ia Rsai Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Một Thành Viên Phát Tiến
Địa chỉ: 85 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 85 Dao Duy Anh, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư & Quản Lý Thiên Lan
Địa chỉ: 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 104 Mai Thi Luu, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Minh Bùi Land
Địa chỉ: B1.3 LK9-10 Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: B1.3 LK9-10, Thanh Ha Urban Area, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Gia Lộc Phát
Địa chỉ: Thôn Chư Rcăm , Xã Ia Rsai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Chu Rcam Hamlet, Ia Rsai Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Chợ Tam Quan Bắc
Địa chỉ: Số 69 Mê Linh, Tổ dân phố Tam Quan Bắc, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 69, Me Linh District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Công Nghiệp Cần Thơ
Địa chỉ: Số A-21, Đường số 1, KDC Nam Long 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No A-21, Street No 1, KDC Nam Long 2, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Ada Property
Địa chỉ: Số 71 Kẻ Tạnh, Ngõ 95, Tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 71 Ke Tanh, Lane 95, Civil Group 7, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Bất Động Sản DN Land
Địa chỉ: G01.01, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: G01.01, Moi Duong Noi Urban Area, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Trung Hải Anh
Địa chỉ: Số nhà 18 ngõ 16, phố Chạp Khê, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 18, Lane 16, Chap Khe Street, Vang Danh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Farm Nguyên Ea Bung
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Farm Nguyên Ea Bung được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Farm Nguyên Ea Bung
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Farm Nguyên Ea Bung được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Farm Nguyên Ea Bung tại địa chỉ Thôn 3, Xã Ea Bung, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001833598
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu