Công Ty TNHH Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 2 Măng Lùng, Xã Trà Linh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 2 Mang Lung Hamlet, Tra Linh Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.)
Mã số thuế: Enterprise code:
4001315289
Điện thoại/ Fax: 0946119728
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Anh Đào
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Pat Đồng Tháp
Địa chỉ: Ấp An Phú Đông, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: An Phu Dong Hamlet, My An Hung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Tav
Địa chỉ: Thôn Yên Trung, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Trung Hamlet, Tho Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại DCD Foods
Địa chỉ: 127/12/5 Thạnh Lộc 37, Khu phố 57, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 127/12/5 Thanh Loc 37, Quarter 57, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bao Xian Da
Địa chỉ: Số 592, TDP Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 592, TDP Cau Nga, Nam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Chiêu Hưng Long
Địa chỉ: Số 79 đường Nguyễn Tất Thành, ấp Cái Nai, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Nguyen Tat Thanh Street, Cai Nai Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Yến Sào Sáu Đạt
Địa chỉ: Số 34, đường liên ấp 2-3-4, tổ 11, ấp 4, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 34, Lien Ap 2-3-4 Street, Civil Group 11, Hamlet 4, An Vien Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Green Home
Địa chỉ: Số 119 Ngõ 143 Phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 119, Lane 143, Nguyen Chinh Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Thực Phẩm Đại Việt
Địa chỉ: khu 3, Phường Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 3, Phu Tho Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Navira
Địa chỉ: Số 84 Đường 36 , Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 84, Street 36, Quarter 37, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Samfera
Địa chỉ: Lãn Tranh 3, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lan Tranh 3, Phuc Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Sâm Đà Nẵng tại địa chỉ Thôn 2 Măng Lùng, Xã Trà Linh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4001315289
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu