Công Ty TNHH Kỹ Thuật Riway Energy
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 2, Thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam Bản đồ
Address: Civil Group 2, Lieu Tri Hamlet, Thang Binh Commune, Thang Binh District, Quang Nam Province
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4001329997
Điện thoại/ Fax: 0935434443
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Dương Thị Thúy Huyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Riway Energy
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kỹ Thuật Riway Energy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM & DV Kỹ Thuật Điện Cte
Địa chỉ: Số 538/23, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 538/23, Doan Van Bo Street, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn & Đầu Tư Xây Dựng Đức Đạt
Địa chỉ: Số 569 đường Thăng Long khối Phúc Hậu, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 569, Thang Long Khoi Phuc Hau Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Năng Lượng TLT
Địa chỉ: Xóm Tây Thịnh, Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Tay Thinh Hamlet, Dong Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Mặt Trời Nhật Quang Hy
Địa chỉ: Thôn Khóa Nhu 2 , Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Khoa Nhu 2 Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đất Đai Và Năng Lượng Solar 666
Địa chỉ: Tổ dân phố Nam Quang, Phường Trần Phú, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Nam Quang Civil Group, Tran Phu Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Mặt Trời Miền Trung Dtsolar
Địa chỉ: Tại nhà bà Nguyễn Thị Vinh, Thôn Thịnh Lộc, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tai Nha Ba Nguyen Thi Vinh, Thinh Loc Hamlet, Xa, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tân Long Phan
Địa chỉ: 418 Hùng Vương, Tổ 2, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 418 Hung Vuong, Civil Group 2, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Hiệp Hòa
Địa chỉ: Xóm Chùa, Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Chua Hamlet, Dong Lam Hamlet, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Sửa Chữa Hùng Mạnh
Địa chỉ: Số 52/17A Đường 12, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 52/17a, Street 12, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện PTC
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Xuan Hoa Civil Group, Tinh Gia Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Riway Energy
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Riway Energy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Riway Energy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Riway Energy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kỹ Thuật Riway Energy tại địa chỉ Tổ 2, Thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4001329997
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu