Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 95 Đường Số 6, Khu Đô Thị Xanh Bàu Tràm Lakeside, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 95, Street No 6, Xanh Bau Tram Lakeside Urban Area, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402335302
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Da Nang Industrial Energy Investments Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Da Nang Industrial Energy Investments JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thảo Nhi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Địa chỉ: 95 Đường Số 6, Khu Đô Thị Xanh Bàu Tràm Lakeside, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 95, Street No 6, Xanh Bau Tram Lakeside Urban Area, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Khôi An Lâm
Địa chỉ: Số Nhà 17, Đường 32, Thôn Tây Giang, Xã Quảng Bình, Huyện Quảng Xương, Thanh Hoá
Address: No 17, Street 32, Tay Giang Hamlet, Quang Binh Commune, Quang Xuong District, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nga Đặng
Địa chỉ: I22 Đường Số 1, Khu Tđc Văn Hóa Tây Đô, Khu Vực 4, Phường Cái Răng, Quận Cái Răng, Cần Thơ
Address: I22, Street No 1, Khu TDC Van Hoa Tay Do, Khu Vuc 4, Cai Rang Ward, Cai Rang District, Can Tho Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Đạt Phát
Địa chỉ: 83/76/16/5/14 ĐÀO TÔNG NGUYÊN, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 83/76/16/5/14 Dao Tong Nguyen, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Logistics Anh Tú
Địa chỉ: Số 352 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 352, Mieu Hai Xa Street, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Nhân Nghĩa
Địa chỉ: Thửa Đất Số 88, Tờ Bản Đồ Số C6, Tổ 20 Ấp Mỹ Lợi, Xã Tân Phước 3, Huyện Tân Phước, Tiền Giang
Address: Thua Dat So 88, To Ban Do So C6, 20 Ap My Loi Civil Group, Tan Phuoc 3 Commune, Tan Phuoc District, Tien Giang Province
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Ttđ
Địa chỉ: Tổ 5, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Thị Xã Đông Triều, Quảng Ninh
Address: Civil Group 5, Khu Vinh Tuy 1, Mao Khe Ward, Dong Trieu Town, Quang Ninh Province
Công Ty TNHH Vận Tải Sông Biển Minh Phát
Địa chỉ: thôn Phúc Lâm, Xã Minh Thái, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phuc Lam Hamlet, Minh Thai Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Hải TDT
Địa chỉ: Thửa đất số 5193, Tờ bản đồ số 5, Khóm Giồng Giếng, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 5193, To Ban Do So 5, Khom Giong Gieng, Duyen Hai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH An Hưng Phát Invest
Địa chỉ: Số 175 HA11- SP12 KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 175 Ha11- SP12 KDT Vinhomes Ocean Park, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng tại địa chỉ 95 Đường Số 6, Khu Đô Thị Xanh Bàu Tràm Lakeside, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402335302
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu