Công Ty TNHH Tường Minh Phúc Lộc
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 35 Thái Phiên, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 35 Thai Phien, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402289790
Điện thoại/ Fax: 0931426168
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Phương Thúy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tường Minh Phúc Lộc
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tường Minh Phúc Lộc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Thành Nam TN
Địa chỉ: Tổ dân phố Cầu Lân, Xã Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Cau Lan Civil Group, Phu Luong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Vitahome
Địa chỉ: Số 09, ngõ 33, Cù Chính Lan, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 09, Lane 33, Cu Chinh Lan, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Công Nghệ Quang Vinh
Địa chỉ: M07 đường Ngô Viết Thụ, Khu dân cư Barya City, Tổ 1, Khu phố 4 Long Toàn, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: M07, Ngo Viet Thu Street, Barya City Residential Area, Civil Group 1, 4 Long Toan Quarter, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Khai Thác Mỏ Phương Đông
Địa chỉ: Số nhà 116, Đường Lê Lại, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 116, Le Lai Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Điện Tiến Phát
Địa chỉ: 25/93b Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 25/93B Bui Quang La, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Wan Yaoheng
Địa chỉ: Số 528 đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 528, Le Van Sy Street, Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuân Nguyễn
Địa chỉ: Số nhà 01 ngõ 2 tỉnh lộ 516B, thôn Bùi Phú, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, Lane 2, Tinh Lo 516B, Bui Phu Hamlet, Yen Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Đo Đạc - Thương Mại Mạnh Tường An
Địa chỉ: Số 118 Đường NJ 20, Khu đô thị Mỹ Phước 3, Tổ 11, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 118, NJ 20 Street, My Phuoc 3 Urban Area, Civil Group 11, 3B Quarter, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD 168
Địa chỉ: Số 1/3 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 1/3 Nguyen Huu Canh, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thiết Kế Xứ Đông
Địa chỉ: Số nhà 383, ĐT 391, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 383, DT 391, Tu Ky Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tường Minh Phúc Lộc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tường Minh Phúc Lộc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tường Minh Phúc Lộc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tường Minh Phúc Lộc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tường Minh Phúc Lộc tại địa chỉ 35 Thái Phiên, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402289790
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu