Công Ty TNHH Một Thành Viên TM - DV - TH Lê Ngọc Minh
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 3 - 2016
Địa chỉ: 10 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Đà Nẵng Bản đồ
Address: 10 Luong Ngoc Quyen, Thuan Phuoc Ward, Hai Chau District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0401752984
Điện thoại/ Fax: 02366533177
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hải Châu
Người đại diện: Representative:
Lê Minh Đạo
Địa chỉ N.Đ.diện:
tổ 55, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Representative address:
Civil Group 55, An Hai Bac Ward, Son Tra District, Da Nang City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tm - Dv - Th Lê Ngọc Minh
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên TM - DV - TH Lê Ngọc Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thành Cường
Địa chỉ: Lô 5, Tổ 1 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Lot 5, 1 Chieng Le Civil Group, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH An Thịnh Logistic
Địa chỉ: Số 51A khu giảng viên trường đại học Tây Bắc, tổ 2 Quyết Tâm, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 51a Khu Giang Vien Truong Dai Hoc Tay Bac, 2 Quyet Tam Civil Group, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nhựt Xe Tải
Địa chỉ: Số nhà 23, Tổ 29, Khóm Mỹ Hưng, Đường Chi Lăng, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 23, Civil Group 29, Khom My Hung, Chi Lang Street, Cao Lanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Anh Quân
Địa chỉ: Số nhà 23, phố Đỗ Sỹ Họa, Khu Cẩm Trung 6C, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 23, Do Sy Hoa Street, Khu Cam Trung 6C, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Văn Khang
Địa chỉ: 290 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 290, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Vận Tải Công Bá
Địa chỉ: Thửa đất số 238, Tờ bản đồ số 2, Tổ dân phố Trung An, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 238, To Ban Do So 2, Trung An Civil Group, Nong Son Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Lộc Phát 8888
Địa chỉ: Thôn Đồng Nhất, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dong Nhat Hamlet, Lac Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Cường Hanh
Địa chỉ: Tổ dân phố số 4, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: So 4 Civil Group, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH DV Vận Tải Lý Gia Phát
Địa chỉ: 10/5 Đường Đê Bao, Khu Phố Vĩnh Phú, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 10/5, De Bao Street, Vinh Phu Quarter, Lai Thieu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Tiến Thu
Địa chỉ: Khu dân cư Nghĩa Vũ, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nghia Vu Residential Area, Pham Su Manh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tm - Dv - Th Lê Ngọc Minh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tm - Dv - Th Lê Ngọc Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên TM - DV - TH Lê Ngọc Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tm - Dv - Th Lê Ngọc Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên TM - DV - TH Lê Ngọc Minh tại địa chỉ 10 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0401752984
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu