Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số A6 Khu Công Trình, ấp Ngãi Hội 1, Xã Đại Ngãi, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No A6 Khu Cong Trinh, Ngai Hoi 1 Hamlet, Dai Ngai Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2200823999
Điện thoại/ Fax: 0822722743
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Lê Trung Hiếu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH HMN Firetech
Địa chỉ: Ô số 16 lô số 2, khu tái định cư Đồng Đỗi, Cụm 5, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 16, Lot No 2, Khu Tai Dinh Cu Dong Doi, Cluster 5, Hong Van Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Đức Phúc HD Việt Nam
Địa chỉ: Số 78 Lý Nam Đế, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 78 Ly Nam De, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Và Cơ Điện Miền Tây
Địa chỉ: Tổ dân phố Pá Xổm, Phường Trung Tâm, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Pa Xom Civil Group, Trung Tam Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giải Pháp Kỹ Thuật 3T
Địa chỉ: 28/30, Đường ĐX051, Tổ 17, Khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28/30, DX051 Street, Civil Group 17, Phu My 4 Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Công Nghệ LS
Địa chỉ: Số 688 Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 688 Ba Trieu, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sun Valley Miền Bắc
Địa chỉ: BTT7-5 Khu Nhà Ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BTT7-5 Khu Nha O Him Lam Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Lam Sơn 68
Địa chỉ: Số 33 Mai Hắc Đế, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 33 Mai Hac De, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng An Solutions
Địa chỉ: Tầng 9 (Sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor (SAN VP), Khoi C, Ho Guom Plaza Building, No 102, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dma Global
Địa chỉ: 44/38 Trịnh Hoài Đức, tổ dân phố 22, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 44/38 Trin, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ PCCC Mạnh Trường
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố 6, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Quarter 6, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Lê Trân tại địa chỉ Số A6 Khu Công Trình, ấp Ngãi Hội 1, Xã Đại Ngãi, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2200823999
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu