Công Ty Cổ Phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): số 121/5 đường số 1, khu dân cư GVĐHCT, khu vực 8, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 121/5, Street No 1, GVDHCT Residential Area, Khu Vuc 8, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801833118
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Song Hau Offshore Wind Power Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Đăng Khoa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Royal Mint
Địa chỉ: Khu vực 3, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Khu Vuc 3, Nga Nam Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Mặt Trời Ánh Khang
Địa chỉ: 224 Nguyễn Thị Định, Khóm Long Thạnh C, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 224 Nguyen Thi Dinh, Khom Long Thanh C, Long Phu Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Victory Solar
Địa chỉ: Khu Kinh tế Hòn La, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Khu Kinh Te Hon La, Phu Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm Cha Mường Khoa
Địa chỉ: Bản Hô Tra, Xã Mường Khoa, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Ho Tra Hamlet, Muong Khoa Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm Đích 1a
Địa chỉ: Bản Chù Khèo, Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Chu Kheo Hamlet, Khun Ha Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Gió Enertrag Bắc Ninh 2
Địa chỉ: Thôn Linh Phú, Xã Tuấn Đạo, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Linh Phu Hamlet, Tuan Dao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty CP Điện Gió Phúc Thành An Quảng Trị
Địa chỉ: Thôn Hà Lệt, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Ha Let Hamlet, Lao Bao Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thuỷ Điện Pta Khe Chàm
Địa chỉ: Bản 4, Xã Lìa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Lia Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty CP Điện Gió Phúc Thành An Vĩnh Phúc
Địa chỉ: Thôn Tà Rùng, Xã Hướng Lập, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Ta Rung Hamlet, Huong Lap Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Nậm Mồng
Địa chỉ: Bản Hua Ná, Xã Pu Sam Cáp, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Hua Na Hamlet, Pu Sam Cap Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu
Thông tin về Công Ty CP Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu tại địa chỉ số 121/5 đường số 1, khu dân cư GVĐHCT, khu vực 8, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801833118
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu