Công Ty CP Đại Hải Thành Holdings
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 30A2, đường Bùi Quang Trinh, Khu Dân Cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: 30 A2, Bui Quang Trinh Street, Phu An Residential Area, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801831632
Điện thoại/ Fax: 0858075968
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Đại Hải Thành Holdings
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Chu Đoàn Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Đại Hải Thành Holdings
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty CP Đại Hải Thành Holdings
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Đại Hải Thành Holdings
Địa chỉ: 30A2, đường Bùi Quang Trinh, Khu Dân Cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 30 A2, Bui Quang Trinh Street, Phu An Residential Area, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hòn Khoai
Địa chỉ: Số 381 Trần Nam Phú, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 381 Tran Nam Phu, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Và TMDV Hân Huy
Địa chỉ: Thôn 4 Hậu Trạch, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 4 Hau Trach Hamlet, Nga Thang Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trần Êm
Địa chỉ: Số 05, Đường số 5, Tổ 3, Khu Phố 3, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 05, Street No 5, Civil Group 3, Quarter 3, Tan Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Tấn Khải
Địa chỉ: 374/98 Ấp Nhân Trí, tỉnh lộ 329, Xã Xuyên Mộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 374/98 Nhan Tri Hamlet, Tinh Lo 329, Xuyen Moc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Phát Triển TTC
Địa chỉ: Thôn Thuận Bắc, Xã Thuận An, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thuan Bac Hamlet, Xa, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Phát Triển Tâm Đức Phát
Địa chỉ: Số nhà 65 đường Sao Biển 7, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 65, Sao Bien 7 Street, Vinhomes Ocean Park 2 Urban Area, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Alfc
Địa chỉ: 47 Nguyễn Thị Xem, KV3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 47 Nguyen Thi Xem, KV3, Nga Bay Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Tân Hưng Phát Tây Nguyên
Địa chỉ: 05 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 05 Ta Quang Buu, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cao Đại
Địa chỉ: Số 121, Ấp 10, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 121, Hamlet 10, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Đại Hải Thành Holdings
Thông tin về Công Ty Cp Đại Hải Thành Holdings được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đại Hải Thành Holdings
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Đại Hải Thành Holdings được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Đại Hải Thành Holdings tại địa chỉ 30A2, đường Bùi Quang Trinh, Khu Dân Cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801831632
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu