Công Ty TNHH Dược Thảo Thiên Hoàng
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2022
Địa chỉ: 47/11A, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy , Quận Bình Thuỷ , Cần Thơ Bản đồ
Address: 47/11a, Le Hong Phong, Binh Thuy Ward, Binh Thuy District, Can Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dược Thảo Thiên Hoàng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801719711
Điện thoại/ Fax: 02704995357
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Người đại diện: Representative:
Lê Phước Thiện
Địa chỉ N.Đ.diện:
2/12, Khu vực 1, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
Representative address:
2/12, Khu Vuc 1, Bui Huu Nghia Ward, Binh Thuy District, Can Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Thảo Thiên Hoàng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dược Thảo Thiên Hoàng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Dược Nhà Mài
Địa chỉ: Xóm Nội, Xã Mão Điền , Huyện Thuận Thành , Bắc Ninh
Address: Noi Hamlet, Mao Dien Commune, Thuan Thanh District, Bac Ninh Province
Hợp Tác Xã Sinh Thái Dược Liệu Khe Xai - Sơn Tinh
Địa chỉ: thôn Xà Ruông, Xã Sơn Tinh , Huyện Sơn Tây , Quảng Ngãi
Address: Xa Ruong Hamlet, Son Tinh Commune, Son Tay District, Quang Ngai Province
Hợp Tác Xã Đàn Hương Dược Liệu Như Thanh
Địa chỉ: Xuân Thành, Xã Xuân Khang , Huyện Như Thanh , Thanh Hoá
Address: Xuan Thanh, Xuan Khang Commune, Nhu Thanh District, Thanh Hoa Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Làng Nông
Địa chỉ: Xóm Làng Nông, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Xom, Nong Village, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Na Mẩy
Địa chỉ: Xóm Na Mẩy, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Na May Hamlet, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Khuôn Cướm
Địa chỉ: Xóm Khuôn Cướm, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Khuon Cuom Hamlet, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Làng Bèn
Địa chỉ: Xóm Làng Bèn, Xã Đồng Thịnh , Huyện Định Hoá , Thái Nguyên
Address: Xom, Ben Village, Dong Thinh Commune, Dinh Hoa District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Bản Héo
Địa chỉ: Xóm Bản Héo, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Ban Heo Hamlet, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Bản Cái
Địa chỉ: Xóm Bản Cái, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Ban Cai Hamlet, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Hợp Tác Xã Dược Liệu Bài Kịnh
Địa chỉ: Xóm Bài Kịnh, Xã Yên Trạch , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Bai Kinh Hamlet, Yen Trach Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Thảo Thiên Hoàng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Thảo Thiên Hoàng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dược Thảo Thiên Hoàng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Thảo Thiên Hoàng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dược Thảo Thiên Hoàng tại địa chỉ 47/11A, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy , Quận Bình Thuỷ , Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801719711
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu