Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 79, ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam Bản đồ
Address: No 79, Tac Thu Hamlet, Ho Thi Ky Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2001412761
Điện thoại/ Fax: 0937159357
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Cà Mau
Người đại diện: Representative:
Lê Sa Băng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Địa chỉ: Số 79, ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Tac Thu Hamlet, Ho Thi Ky Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Hoan Construction
Địa chỉ: TDP Hương Gián, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Huong Gian, Tan Tien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Lâm Đồng 68
Địa chỉ: Số 206, Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 206, Highway 20, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Kiều Linh Đt
Địa chỉ: 56/3 Tổ 7, Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 56/3 Civil Group 7, Tan Phu Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phú Hưng Nguyên CT
Địa chỉ: Đường số 4, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Street No 4, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Lâm
Địa chỉ: Số 26, ngõ 59 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 26, 59 Pham Van Dong Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Today Decor
Địa chỉ: 361/70/80 Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 361/70/80 Hamlet 4, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Kiến Phát LT
Địa chỉ: 366, Tổ 23, Ấp Long Hiệp, Xã Tân An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 366, Civil Group 23, Long Hiep Hamlet, Tan An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại BSB
Địa chỉ: Thửa số 247 lô A9 , khu tái định cư dự án đầu tư xây dựng tuyến đường Đông Khê 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thua So 247, Lot A9, Khu Tai Dinh Cu Du An Dau Tu Xay Dung Tuyen, Dong Khe 2 Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư & Thương Mại Tmi Việt Nam
Địa chỉ: Số 52A thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 52a, Thuong Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình tại địa chỉ Số 79, ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cà Mau để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2001412761
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu