Công Ty CP TM Cường Thịnh Phát
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 39/2 đường Nguyễn Đình Chiểu, Khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam Bản đồ
Address: 39/2, Nguyen Dinh Chieu Street, Khom 1, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2001410852
Điện thoại/ Fax: 0943855944
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thu Thảo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Tm Cường Thịnh Phát
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty CP TM Cường Thịnh Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Thanh Thúy
Địa chỉ: Số nhà 76 , Khu Phố 7, Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 76, Quarter 7, Phong Coc Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bơm Bê Tông Cường Thịnh
Địa chỉ: 24/1B Đường 174, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 24/1B, Street 174, Binh My Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Xuân Lâm
Địa chỉ: Số 5, ngách 32, ngõ 19, tổ 1 Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Alley 32, Lane 19, 1 Phu Luong Civil Group, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Nền Móng Phương Nam
Địa chỉ: Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trang Vu Hamlet, Hoan Long Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Etom
Địa chỉ: Số 20 Trương Hán Siêu, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 20 Truong Han Sieu, Phu Thuy Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng & PCCC Hà Bắc
Địa chỉ: Thôn Đức Giang, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Duc Giang Hamlet, Dong Viet Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thi Công Nền Móng Và Ép Cọc Cừ Quảng Ninh
Địa chỉ: số 55 Điện Biên Phủ , Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 55 Dien Bien Phu, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Thi Công Hồ Hải Sản Duy Khương
Địa chỉ: 58 Bạch Đằng, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 58 Bach Dang, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sàn Công Nghiệp Khánh Thành
Địa chỉ: Thôn Yên Thổ, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Yen Tho Hamlet, Nguyen Van Linh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoan Giếng Thiên Trường
Địa chỉ: Thửa đất số 36 tờ bản đồ số 182, Tổ 95, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 36 To Ban Do So 182, Civil Group 95, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Cp Tm Cường Thịnh Phát
Thông tin về Công Ty Cp Tm Cường Thịnh Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP TM Cường Thịnh Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Tm Cường Thịnh Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP TM Cường Thịnh Phát tại địa chỉ 39/2 đường Nguyễn Đình Chiểu, Khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cà Mau để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2001410852
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu