Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 5 - 2016
Địa chỉ: Tổ 91, khu Đồn Điền - Phường Hà Khẩu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 91, Khu Don Dien, Ha Khau Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3800223089-014
Điện thoại/ Fax: 02713825556
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nhữ Ngọc Ý
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 91, khu Đồn Điền - Phường Hà Khẩu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 91, Khu Don Dien, Ha Khau Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 3510
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Kim Ngân
Địa chỉ: Khu dân cư Hành Lạc, Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hanh Lac Residential Area, Hanh Lac Hamlet, Nhu Quynh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Minh Ngân Gia Lai
Địa chỉ: làng Prép, Xã Ia Phí, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Prep Village, Ia Phi Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mận Mận
Địa chỉ: làng Bang Ngol, Xã Ia Tôr, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Bang Ngol Village, Ia Tor Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Châu Sa
Địa chỉ: 29A, Khu dân cư Rạch Rẫy, khu phố Tân Bình, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 29a, Rach Ray Residential Area, Khu Pho, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hà Anh Điện Biên
Địa chỉ: Bản Na Sang, Xã Na Sang, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Na Sang Hamlet, Na Sang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Đt Toàn Phát
Địa chỉ: Tòa nhà Sailing Tower số 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Sailing Tower So 111a Pasteur Building, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Cần Thơ
Địa chỉ: Số nhà 83B3, đường Đoàn Văn Chia, khu dân cư Hưng Phú 1, khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 83B3, Doan Van Chia Street, Hung Phu 1 Residential Area, Nam Can Tho Urban Area, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thu Mua Nông Sản Hoàng Khương
Địa chỉ: Số 1083/27 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 1083/27 Hung Vuong, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Huy Lê
Địa chỉ: Thửa đất 597, tờ bản đồ số 29, Ấp An Thới, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat 597, To Ban Do So 29, An Thoi Hamlet, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Thương Mại An Việt
Địa chỉ: Số nhà 4913, tổ 10, Ấp Mỹ Khánh 2, Phường Cái Vồn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 4913, Civil Group 10, My Khanh 2 Hamlet, Cai Von Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16
Thông tin về Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Nông Trường 719- Công Ty TNHH Một Thành Viên 16 tại địa chỉ Tổ 91, khu Đồn Điền - Phường Hà Khẩu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3800223089-014
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu