Công Ty TNHH SXKD Kim Loại Màu Minh Khang
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 12 - 2020
Địa chỉ: Thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh Bản đồ
Address: Tien Thon Hamlet, Van Mon Commune, Yen Phong District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH SXKD Kim Loại Màu Minh Khang có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301155843
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Tín
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Representative address:
Tien Thon Hamlet, Van Mon Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxkd Kim Loại Màu Minh Khang
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH SXKD Kim Loại Màu Minh Khang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Môi Trường Việt Tiến Lên
Địa chỉ: Xóm 7, Thôn Vân Ngoại, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Van Ngoai Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tcworkshop
Địa chỉ: 344 Hùng Vương, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 344 Hung Vuong, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Tâm An
Địa chỉ: Số 8, Ấp 6, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 8, Hamlet 6, Long Cang Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển HDT Việt Nam
Địa chỉ: Đường 38, thôn Trung, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Street 38, Trung Hamlet, An Thi Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng Nhuần
Địa chỉ: số 342, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 342, Nguyen Ai Quoc Street, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phụ Tùng Dương Việt
Địa chỉ: Số 24B Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 24B Dong Nhan, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Công Trình 88
Địa chỉ: Thôn Đại Công, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dai Cong Hamlet, Quyet Thang Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV XD Tôn Thép Bắc Sơn
Địa chỉ: Đường Vành Đai Phía Bắc, Thôn Bỉnh Nghĩa, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Vanh Dai Phia Bac Street, Binh Nghia Hamlet, Ninh Hai Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Khải Hoàng Việt
Địa chỉ: 23 Hàm Trung 6, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 23 Ham Trung 6, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Ắc Quy Bá Phát
Địa chỉ: Số nhà 32 Đường Quyết Thắng, TDP 5, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, Quyet Thang Street, TDP 5, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxkd Kim Loại Màu Minh Khang
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxkd Kim Loại Màu Minh Khang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH SXKD Kim Loại Màu Minh Khang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxkd Kim Loại Màu Minh Khang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH SXKD Kim Loại Màu Minh Khang tại địa chỉ Thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301155843
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu