Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Ap Don Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301374556
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Duc Phuc Group Trading And Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Kim Uy Vũ
Địa chỉ: Số 52, tổ 22, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 52, Civil Group 22, 2a Quarter, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cửa Nhôm T&V
Địa chỉ: Khu Nam Quang, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu Nam Quang, Ai Quoc Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhất Đông Á
Địa chỉ: Số 5, tổ 10, ấp 4, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 5, Civil Group 10, Hamlet 4, An Vien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Phương Đông
Địa chỉ: Số 20, Lô B3, Đường số 12, Khu dân cư Tân Vũ Minh, Khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 20, Lot B3, Street No 12, Tan Vu Minh Residential Area, Phu Hoi Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Qihong (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng XM3-2,Lô III.7.2 và Lô III.8, Modul 1- Khu công nghiệp Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong XM3-2, Lot Iii.7.2 And Lo Iii.8, Modul 1, Thuan Thanh Iii Industrial Zone, Tri Qua Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ecomat Việt Nam
Địa chỉ: Số 145, tổ 26A, khu Hai Bà Trưng, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 145, 26a Civil Group, Khu, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thuận Cường Phúc Phát
Địa chỉ: Số 39, đường 73 Tân Định, tổ 12B, Ấp Vườn Ươm, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 39, 73 Tan Dinh Street, 12B Civil Group, Vuon Uom Hamlet, Bac Commune, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Asean Thăng Bình
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Hà Lam – Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Ha Lam - Cho Duoc Cluster, Thang Binh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Sản Xuất Bảo Long
Địa chỉ: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 5.09, Lau 5, ST Moritz Building, No 1014 Pham Van Dong, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM - DV Xây Dựng Long Đỉnh
Địa chỉ: 339/12/11 Đường ĐT 746, Tổ 2, Khu phố Tân Ba, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 339/12/11, DT 746 Street, Civil Group 2, Tan Ba Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group tại địa chỉ Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301374556
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu