Công Ty TNHH Khoáng Sản Tuấn An
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Yên Tử, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Doan Ket Hamlet, Tay Yen Tu Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401044375
Điện thoại/ Fax: 0989052355
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoáng Sản Tuấn An
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Khoáng Sản Tuấn An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Vu Khôi Khang
Địa chỉ: Đường Dương Văn An, Khu phố 6, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Duong Van An Street, Quarter 6, Ba Don Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Tiến Sơn
Địa chỉ: Thôn Đồng Lai, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Dong Lai Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Anh Tuấn
Địa chỉ: 33 Lê Hồng Phong, Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 33 Le Hong Phong, Ayun Pa Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Gia CB
Địa chỉ: Số nhà 149, tổ 12, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: No 149, Civil Group 12, Nung Tri Cao Ward, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Long NB
Địa chỉ: Số 02, đường 7, khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 02, Street 7, Khu Nha O Hiep Binh, Quarter 18, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khoáng Sản Tài Nguyên Xanh
Địa chỉ: Nhà ông Tống Văn Dũng, Thôn Thái Bình, Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Tong Van Dung, Thai Binh Hamlet, Cam Tu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Tây Nguyên
Địa chỉ: 166/2 Đồng Khởi, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 166/2 Dong Khoi, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Thương Mại Đại Thắng
Địa chỉ: Thôn Năm, Xã Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Nam Hamlet, Van Ban Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Chế Biến Phương Nam 6
Địa chỉ: Tổ dân phố Giải Phóng, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Giai Phong Civil Group, Ba Ngoi Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hà Hoa Long
Địa chỉ: TDP Bùi Xá, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Bui Xa, Song Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoáng Sản Tuấn An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoáng Sản Tuấn An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Khoáng Sản Tuấn An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoáng Sản Tuấn An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Khoáng Sản Tuấn An tại địa chỉ Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Yên Tử, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401044375
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu