Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tuyên Phạm
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Dăm, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Dam Hamlet, Cam Ly Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401078631
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Tuyên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Tuyên Phạm
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tuyên Phạm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tùng Thanh Indi Group
Địa chỉ: Số 126, tổ 2, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 126, Civil Group 2, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH 2HT Zi
Địa chỉ: Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lu Hamlet, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đăng Phát
Địa chỉ: Số 05 đường Nguyễn Dữ, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 05, Nguyen Du Street, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Công Trình Minh Anh
Địa chỉ: Xóm 1AL, thôn An Lương, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 1al Hamlet, An Luong Hamlet, An Phu Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Giới Thảo Hạnh
Địa chỉ: Thửa đất số 4254, Tờ bản đồ số 3, Đê Ông Sâu, Ấp Phước Thới, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 4254, To Ban Do So 3, De Ong Sau, Phuoc Thoi Hamlet, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Thịnh
Địa chỉ: Lô 49CL2A MBQH 1811, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot 49cl2a MBQH 1811, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Giới Trung Phát
Địa chỉ: Nhà số 9, Ngõ số 4 đường Việt Thường, Khối Long Sơn 2, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 9, So 4 Lane, Viet Thuong Street, Khoi Long Son 2, Thai Hoa Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Long Trinh Phát
Địa chỉ: Đội 9, Thôn Mỹ Trang, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 9, My Trang Hamlet, Phu My Bac Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thiết Bị Máy Công Trình Tùng Anh
Địa chỉ: Thôn Ngô Đồng, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ngo Dong Hamlet, Hop Tien Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Đức Dũng
Địa chỉ: Số 34, Ngõ 51 Đường Nguyễn Lương Bằng, Khối 3 Quán Bàu, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 34, Lane 51, Nguyen Luong Bang Street, Khoi 3 Quan Bau, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Tuyên Phạm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Tuyên Phạm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tuyên Phạm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Tuyên Phạm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tuyên Phạm tại địa chỉ Thôn Dăm, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401078631
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu