Công Ty Cổ Phần Đồng Phát A&P
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 1 - 2023
Địa chỉ: Xóm Trại, Thôn Đại Bái, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh Bản đồ
Address: Trai Hamlet, Dai Bai Hamlet, Dai Bai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đồng Phát A&P có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301230233
Điện thoại/ Fax: 0944571527 / 0356104339
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dong Phat A & P.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thu
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm Trại, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Bắc Ninh
Representative address:
Trai Hamlet, Dai Bai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đồng Phát A&P
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đồng Phát A&P
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đúc Sỹ Phương
Địa chỉ: Khu công nghiệp Nam Thị trấn Lâm, Tổ 1, Thị trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Nam Định
Address: Nam Industrial Zone, Lam Town, Civil Group 1, Lam Town, Y Yen District, Nam Dinh Province
Công Ty Cổ Phần Đúc Chế Tạo HTM
Địa chỉ: Số nhà 14, ngõ 5 Cổng Hồ, xóm 9, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, 5 Cong Ho Lane, Hamlet 9, Binh Vong Hamlet, Van Binh Commune, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Việt Cường Tiến
Địa chỉ: 229A , Đường Bình Chiểu , Khu Phố Thống Nhất, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: 229a, Binh Chieu Street, Thong Nhat Quarter, Di An Ward, Thanh Pho, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Nhôm Đúc Minh Anh Phát
Địa chỉ: Xóm Hiếu Minh, Xã Giao Thịnh, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: Hieu Minh Hamlet, Giao Thinh Commune, Huyen Giao Thuy, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Metal & Plastic Intellect Bincheng Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng số 2, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai
Address: Nha Xuong So 2, Street No 03, Long Khanh Industrial Zone, Binh Loc Commune, Long Khanh City, Dong Nai Province
Công Ty TNHH SX TM DV Al Ngọc Hai
Địa chỉ: B4/1 Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B4/1 Ap 2a, Vinh Loc A Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nhôm Thành Đạt Vina
Địa chỉ: F2-3 Khu tiểu thủ công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: F2-3 Khu Tieu Thu Cong Nghiep Le Minh Xuan, Hamlet 1, Tan Nhut Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đồng Phúc Khang
Địa chỉ: Thôn Đại Bái, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Dai Bai Hamlet, Dai Bai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Thành Công Diecasting
Địa chỉ: Lô CN-18A, Cụm công nghiệp JUTECH, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Lot CN-18a, Cong Nghiep Jutech Cluster, Huong Lam Commune, Huyen Hiep Hoa, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ckđ Thành Đức
Địa chỉ: Đường 57B, Tổ 1, Thị Trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: 57B Street, Civil Group 1, Lam Town, Huyen Y Yen, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đồng Phát A&P
Thông tin về Công Ty CP Đồng Phát A&P được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đồng Phát A&P
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đồng Phát A&P được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đồng Phát A&P tại địa chỉ Xóm Trại, Thôn Đại Bái, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301230233
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu