Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 84, Ấp Hai Tốt, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 84, Hai Tot Hamlet, Tay Yen Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702367018
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
My Tien Production Import Export Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
My Tien Production Import Export Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Ngô Thị Mỹ Tiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
Địa chỉ: Thôn Hoà Thạnh, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hoa Thanh Hamlet, Phuoc Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Địa chỉ: Số 84, Ấp Hai Tốt, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 84, Hai Tot Hamlet, Tay Yen Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Và Phát Triển Thuỷ Hải Sản Hà Phương
Địa chỉ: Số 399, Khu phố Hải Hà, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 399, Hai Ha Quarter, Quang Ha Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Sản Ứng Dụng Công Nghệ Cao Ava
Địa chỉ: 1405 Tầng 14, Số 1 Phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 1405 Tang 14, No 1, Dao Duy Anh Street, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Biển Thế Công
Địa chỉ: Khu Trại Cau, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Trai Cau, Hiep Hoa Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Thủy Sản Trung Hoa Group
Địa chỉ: Thôn Phú Cang 1, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phu Cang 1 Hamlet, Van Ninh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Giống Thủy Sản Ninh Thuận 79
Địa chỉ: Thôn Khánh Tường, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Khanh Tuong Hamlet, Ninh Hai Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Huy Trường
Địa chỉ: Căn hộ A2306 Chung cư Lideco - Tổ 10 khu phố Trần Hưng Đạo 2, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Can Ho A2306 Chung Cu Lideco - To 10, Tran Hung Dao 2 Quarter, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Biển Hồng Sơn
Địa chỉ: Khu Đường Ngang, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu, Ngang Street, Hiep Hoa Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Mai Hương
Địa chỉ: Tổ 16B - khu Hà Khánh 2, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 16B - Khu Ha Khanh 2 Civil Group, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mỹ Tiên tại địa chỉ Số 84, Ấp Hai Tốt, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702367018
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu