Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 07, đường Nguyễn Trung Trực, Khu phố Cây Thông Ngoài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 07, Nguyen Trung Truc Street, Cay Thong Ngoai Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702368558
Điện thoại/ Fax: 0977087037
Tên tiếng Anh: English name:
Hon Ngoc Viet High Technology Agriculture Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hon Ngoc Viet High Technology Agriculture Investment JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Chí Nghĩa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nhân Phát Aqua
Địa chỉ: Lô 25B, Khu Công nghiệp Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Lot 25B, Tra Noc Industrial Zone, Thoi An Dong Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Địa chỉ: Tổ 07, đường Nguyễn Trung Trực, Khu phố Cây Thông Ngoài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 07, Nguyen Trung Truc Street, Cay Thong Ngoai Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Quốc Tế Big Feed
Địa chỉ: Lô F3, F4 KCN Dầu Giây, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot F3, F4, Dau Giay Industrial Zone, Dau Giay Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trường Thịnh Feed Cà Mau
Địa chỉ: Khu dịch vụ cảng cá, ấp 11, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Khu Dich Vu Cang Ca, Hamlet 11, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Việt Nga
Địa chỉ: Thửa Đất Số 306, Tờ Bản Đồ Số 01, Ấp Thạnh Thới, Xã Đông Phước, Huyện Châu Thành, Hậu Giang
Address: Thua Dat So 306, To Ban Do So 01, Thanh Thoi Hamlet, Dong Phuoc Commune, Chau Thanh District, Hau Giang Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Và Chăn Nuôi Hữu Minh
Địa chỉ: Ấp Vĩnh Thọ, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Vinh Tho Hamlet, Vinh Trinh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Mekong Vina
Địa chỉ: Đường ĐT 852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: DT 852 Street, Tan Loc A Hamlet, Tan Duong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Quốc Tế Quảng Tế Quảng Đông Gold
Địa chỉ: Lô 6, Cụm công nghiệp Ba Hàng, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot 6, Cong Nghiep Ba Hang Cluster, Nam Dong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Long Trí Cà Mau
Địa chỉ: Số 56, đường 30/04, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 56, Street 30/04, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thủy Sản Hoàng Yến
Địa chỉ: Tổ 8, Ấp An Lạc, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 8, An Lac Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt tại địa chỉ Tổ 07, đường Nguyễn Trung Trực, Khu phố Cây Thông Ngoài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702368558
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu