Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 12 - 2022
Địa chỉ: Số 50 đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc Bản đồ
Address: No 50, Hung Vuong Street, Tich Son Ward, Vinh Yen City, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500692088
Điện thoại/ Fax: 0964134018
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Người đại diện: Representative:
Bùi Vinh Nam
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 50 đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
Representative address:
No 50, Hung Vuong Street, Tich Son Ward, Vinh Yen City, Vinh Phuc Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Xanh Nam Farm
Địa chỉ: Xóm Đường Goòng, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Goong Street, Vo Tranh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Cấp Suất Ăn Công Nghiệp Thành Công
Địa chỉ: Số nhà 76A, Đường Tắc Xuất, Ấp Giồng Ao, Xã Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 76a, Tac Xuat Street, Giong Ao Hamlet, Xa, Can Gio District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Tiệc Cưới Hùng Cường
Địa chỉ: Thôn Nội, Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Noi Hamlet, Vinh An Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thảo Thắm
Địa chỉ: Hẻm 139 Trần Hưng Đạo, Khu phố 7 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Hem 139 Tran Hung Dao, 7 Duong Dong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lộc Trúc Anh Tại Hà Tĩnh
Địa chỉ: số 5, đường số 3, cụm công nghiệp Cổng Khánh 1, Phường Nam Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 5, Street No 3, Cong Nghiep Cong Khanh 1 Cluster, Nam Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Song Thư
Địa chỉ: 472B khu vực Thạnh Thắng, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 472B Khu Vuc Thanh Thang, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Tinh Hà
Địa chỉ: Số 02, Đường DT747, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 02, DT747 Street, Khu Pho, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ăn Uống Tinh Thành Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN 10 Khu công nghiệp Sông Công II, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lot CN 10, Song Cong Ii Industrial Zone, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH The Tea House
Địa chỉ: Quốc lộ 13, tổ 2, khu phố Xa Cam 2, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Highway 13, Civil Group 2, Xa Cam 2 Quarter, Binh Long Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Dịch Vụ Ăn Uống Minh An
Địa chỉ: Số nhà 18, Ngõ 10 Ngự Câu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, 10 Ngu Cau Lane, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Nam Phong tại địa chỉ Số 50 đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc hoặc với cơ quan thuế Vĩnh Phúc để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500692088
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu