Công Ty TNHH MTV Tuấn Duy
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 11 - 2024
Địa chỉ: Số nhà 366 đường Quốc Lộ 2, Tổ 05 Tiền Châu, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam Bản đồ
Address: No 366, Highway 2, 05 Tien Chau Civil Group, Tien Chau Ward, Phuc Yen City, Tinh Vinh Phuc, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Tuấn Duy có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500728390
Điện thoại/ Fax: 0972535535
Tên tiếng Anh: English name:
Tuan Duy MTV Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tuan Duy MTV Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tuấn Duy
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Tuấn Duy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Du Lịch Mekong Cà Mau
Địa chỉ: 168 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 168 Tran Hung Dao, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Homeland Hoàng Trí
Địa chỉ: Số nhà 281 đường Bát Khối, tổ 25, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 281, Bat Khoi Street, Civil Group 25, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trung Thành
Địa chỉ: Thửa 21, Lô TM.LK-04 dự án khu đô thị - dịch vụ thương mại và nhà ở công nhân Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thua 21, Lot TM.LK-04 Du An, - Dich Vu Thuong Mai And Nha O Cong Nhan Trang Due Urban Area, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Bamboo Cúc Phương
Địa chỉ: Số 1106 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 1106, Nguyen Cong Tru Street, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Du Lịch Phú Quý Thuyền Xưa
Địa chỉ: Thôn Triều Dương, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Trieu Duong Hamlet, Dac Khu Phu Quy, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Du Lịch Gia Huy
Địa chỉ: Nhà số 41 hẻm 345 đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 41 Hem 345, Tran Hung Dao Street, Cau Ong Lanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DVPT PT HTV Jiss
Địa chỉ: Số 20,Đường Lê Thận, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 20, Le Than Street, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khách Sạn Nhà Hàng Hoàng Anh Sơn
Địa chỉ: Số 20 Đường Kim Đồng, Thôn Mèo Vạc, Xã Mèo Vạc, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 20, Kim Dong Street, Meo Vac Hamlet, Meo Vac Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khám Phá Hà Giang
Địa chỉ: Số nhà 44 đường Mai Hắc Đế, tổ dân phố 7, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 44, Mai Hac De Street, Civil Group 7, Ha Giang 1 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Minh Quân Đắk Lắk
Địa chỉ: 158 Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 158 Dinh Tien Hoang, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tuấn Duy
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tuấn Duy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Tuấn Duy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tuấn Duy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Tuấn Duy tại địa chỉ Số nhà 366 đường Quốc Lộ 2, Tổ 05 Tiền Châu, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500728390
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu