Công Ty Cổ Phần Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 14, Ngõ Ninh Bình, TDP Kim Phú 11, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14, Ninh Binh Lane, TDP Kim Phu 11, My Lam Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5000914901
Điện thoại/ Fax: 0789234444
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Thinh Phat Tuyen Quang Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang
Người đại diện: Representative:
Đặng Quốc Thịnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Đức
Địa chỉ: Số 23 đường Trung Nghĩa, Thôn Hà Xá, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Trung Nghia Street, Ha Xa Hamlet, Xa, My Duc District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cầu Đường
Địa chỉ: 225A Phạm Văn Đồng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 225a Pham Van Dong, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Giao Thông Hùng Phát Tna
Địa chỉ: Số nhà 39 Bon Jốk Ju, Xã Nâm Nung, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 39 Bon Jok Ju, Nam Nung Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghệ Khởi Minh
Địa chỉ: 160/45/54/28 Đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 160/45/54/28, Nguyen Van Quy Street, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM MTV Gia Huy Cà Mau
Địa chỉ: Số 199A, Lý Thường Kiệt, Khóm 15, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 199a, Ly Thuong Kiet, Khom 15, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Minh Đức Thịnh
Địa chỉ: Thôn Thọ Lộc Bắc, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tho Loc Bac Hamlet, Son Tinh Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Thương Mại Dịch Vụ 368 Đbđ
Địa chỉ: Thửa đất số 517B, Tờ bản đồ số 6, Tổ 1, Khối phố Tứ Câu, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 517B, To Ban Do So 6, Civil Group 1, Khoi, Tu Cau Street, Dien Ban Dong Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Hòa Xuân
Địa chỉ: Xuân Hòa 1, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Xuan Hoa 1, Ninh Hoa Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Đầu Tư Xây Dựng Đại Long Hưng
Địa chỉ: 13/1Q Đường Lê Văn Khương, Khu Phố 9, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13/1Q, Le Van Khuong Street, Quarter 9, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Phụng An 389
Địa chỉ: Thôn Nễ Châu, Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ne Chau Hamlet, Tan Hung Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang
Thông tin về Công Ty CP Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Hưng Thịnh Phát Tuyên Quang tại địa chỉ Số nhà 14, Ngõ Ninh Bình, TDP Kim Phú 11, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5000914901
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu