Công Ty TNHH Tuệ Minh Khoa
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2020
Địa chỉ: Số 148 Minh Mạng, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Thành phố Huế Bản đồ
Address: No 148 Minh Mang, Thuy Xuan Ward, Hue City
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops)
Mã số thuế: Enterprise code:
3301682256
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Thừa Thiên Huế
Người đại diện: Representative:
Ngô Đức Vượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuệ Minh Khoa
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Wholesale of electric lighting equipment, domestic) 46495
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Wholesale of other household goods n.e.c) 46499
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Wholesale of sporting equipments) 46498
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Wholesale of pharmaceuticals and medical) 46492
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Wholesale of furniture and the like) 46496
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh (Wholesale of porcelain, ceramic, glass products) 46494
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Wholesale of perfumes, cosmetics, cleaning and polishing preparations) 46493
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Wholesale of books, newspapers, journal and) 46497
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (Wholesale of luggage, handbags leather or imitation leather) 46491
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities) 55102
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm (Mobile camping, trailer parks, mobile vehicles) 55902
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (Other accommodation n.e.c) 55909
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) (Residential care activities for the the honoured (except the injured)) 87301
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già (Residential care activities for the elderly) 87302
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật (Residential care activities for the disabled) 87303
Hoạt động chăm sóc tập trung khác (Other residential care activities) 8790
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu (Other residential care activities n.e.c) 87909
Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm (Activities of Human dignity rehabilitation for the) 87901
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác (Nursing care facilities for the other) 87109
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh (Nursing care facilities for the injured) 87101
Khách sạn (Short stay villa activities) 55101
Ký túc xá học sinh, sinh viên (Students Hostels) 55901
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities) 55103
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities) 55104
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Sản xuất đồ uống không cồn (Manufacture of soft drinks) 11042
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (Production of mineral waters and other bottled) 11041
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tuệ Minh Khoa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sâm Phu Tra
Địa chỉ: Bản Lao Chải 2, Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Lao Chai 2 Hamlet, Khun Ha Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Long Vnpharma
Địa chỉ: Xứ Đồng Cầu Giàn, Thôn Quỳnh Sơn, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Xu Dong Cau Gian, Quynh Son Hamlet, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quế Anh Nhật Minh
Địa chỉ: Thôn Trà, Xã Đông Cuông, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Tra Hamlet, Dong Cuong Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Dược Liệu Tốt Lạng Sơn
Địa chỉ: Số 186, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 186, Tran Hung Dao Street, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Mộc Linh
Địa chỉ: Số nhà 135, Đường Trương Quyền, Tổ 12, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 135, Truong Quyen Street, Civil Group 12, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp An Khang
Địa chỉ: Thôn Vạn Phước Đông, Xã Phù Mỹ Nam, Huyện Phù Mỹ, Bình Định
Address: Van Phuoc Dong Hamlet, Phu My Nam Commune, Phu My District, Binh Dinh Province
Công Ty Cổ Phần Phúc Lâm Bắc Ninh
Địa chỉ: Thôn Tân Phúc, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Bắc Giang
Address: Tan Phuc Hamlet, Tien Luc Commune, Lang Giang District, Bac Giang Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Xúc Tiến Thương Mại SKC
Địa chỉ: Thửa 64 bản đồ tờ 67 đường Lê Nhân Tông, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Thua 64 Ban Do To 67, Le Nhan Tong Street, Tan An Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Xanh Măng Ri
Địa chỉ: Đăk Văn 1, Xã Măng Ri, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Dak Van 1, Mang Ri Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Đầu Tư Ngọc Châu
Địa chỉ: Số 90 Vương Văn Trà, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 90 Vuong Van Tra, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuệ Minh Khoa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuệ Minh Khoa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tuệ Minh Khoa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuệ Minh Khoa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tuệ Minh Khoa tại địa chỉ Số 148 Minh Mạng, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Thành phố Huế hoặc với cơ quan thuế Huế để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3301682256
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu