Công Ty TNHH MTV Gỗ Phong Điền
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 4 - 2019
Địa chỉ: Tổ dân phố Trạch Tả, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Thành phố Huế Bản đồ
Address: Trach Ta Civil Group, Phong Dien Town, Phong Dien District, Hue CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Gỗ Phong Điền có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác gỗ (Wood logging)
Mã số thuế: Enterprise code:
3301646258
Điện thoại/ Fax: 02033339134
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty TNHH MTV Go Phong Dien
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Thừa Thiên Huế
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Mai Ly
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ dân phố Trạch Tả-Thị trấn Phong Điền-Huyện Phong Điền-Thừa Thiên - Huế.
Representative address:
Trach Ta Civil Group, Phong Dien Town, Huyen Phong Dien, Thua Thien, Hue Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Gỗ Phong Điền
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bảo quản gỗ (Wood reservation) 16102
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cưa, xẻ và bào gỗ (Sawmilling and planing of wood) 16101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of bijouterie and related articles) 32120
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất nhạc cụ (Manufacture of musical instruments) 32200
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Gỗ Phong Điền
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Nông Sản Hoan Hường
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Yên Kiện, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Yen Kien Commune, Huyen Doan Hung, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Việt Hoàng
Địa chỉ: Bản Khe Đóng, Xã Thạch Ngàn, Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khe Dong Hamlet, Thach Ngan Commune, Huyen Con Cuong, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Quảng Đại Long
Địa chỉ: Xóm Làng Muông, Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Muong Village, Yen Ninh Commune, Huyen Phu Luong, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Bảo Ngọc Long An
Địa chỉ: Đường số 14, Khu phố 2, Thị trấn Thạnh Hóa, Huyện Thạnh Hoá, Tỉnh Long An
Address: Street No 14, Quarter 2, Thanh Hoa Town, Thanh Hoa District, Long An Province
Công Ty TNHH MTV Duy Thịnh BK
Địa chỉ: Số nhà 131, tổ 1, Phường Xuất Hoá, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: No 131, Civil Group 1, Xuat Hoa Ward, Bac Kan City, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Lâm Sản - Nông Nghiệp
Địa chỉ: Thôn Tân Hưng, Xã Ea Kao, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Tan Hung Hamlet, Ea Kao Commune, TP.Buon Ma Thuot, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Bamboo Quan Sơn
Địa chỉ: Tại nhà ông Lò Văn Quan, bản Bun, Xã Sơn Điện, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: Tai Nha Ong Lo Van Quan, Bun Hamlet, Son Dien Commune, Huyen Quan Son, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gỗ Gia Hân
Địa chỉ: Quốc Lộ 14, Tổ 2, Ấp 3, Xã Nha Bích, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Address: Highway 14, Civil Group 2, Hamlet 3, Nha Bich Commune, Chon Thanh Town, Tinh Binh Phuoc, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Và Nội Thất Minh Tuấn
Địa chỉ: Số 12/10/2, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu vực 1 , Phường I, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Address: No 12/10/2, Hai Thuong Lan Ong Street, Khu Vuc 1, I Ward, Vi Thanh City, Tinh Hau Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gỗ Và Nội Thất Tuấn Thành
Địa chỉ: Số 60/5 Đường Y Ni Ksor, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Address: No 60/5, Y Ni Ksor Street, Tan Lap Ward, Buon Ma Thuot City, Dak Lak Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Gỗ Phong Điền
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Gỗ Phong Điền được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Gỗ Phong Điền
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Gỗ Phong Điền được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Gỗ Phong Điền tại địa chỉ Tổ dân phố Trạch Tả, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Thành phố Huế hoặc với cơ quan thuế Huế để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3301646258
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu