Công Ty TNHH Một Thành Viên Casla Trison
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô CN-04 Cụm công nghiệp Hợp Thắng, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot CN-04 Cum Cong Nghiep Hop Thang, Hop Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803234224
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Casla Trison One Member Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Casla Trison One Member Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Casla Trison
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Casla Trison
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vận Tải Tuyên Hùng
Địa chỉ: SN 309, Ngã ba Quán Thành, TDP Đông Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 309, Nga Ba Quan Thanh, TDP Dong Giang, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Cường Hải
Địa chỉ: Số 99 Đường số 30, Khu phố 13, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 99, Street No 30, Quarter 13, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh - Công Ty TNHH XNK Lavi
Địa chỉ: 1464B Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1464B Trinh Quang Nghi, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Lực Tín
Địa chỉ: Thửa đất số 725, tờ bản đồ số 95, Đường Đất Cuốc 09, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 725, To Ban Do So 95, Dat Cuoc 09 Street, Suoi Sau Hamlet, Bac Commune, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Vật Liệu Hưng Thịnh Việt Nam
Địa chỉ: Phố Chờ, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cho Street, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại QM Plastic Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN - B3 Khu CN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot CN - B3, Phu Nghia Industrial Zone, Phu Nghia Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dây Đai Đức Thọ
Địa chỉ: Thôn Quang Phúc, Xã Đức Đồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Quang Phuc Hamlet, Duc Dong Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Bảo Vệ Môi Trường Hemu Việt Nam
Địa chỉ: Một phần Lô CN-02, Cụm công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot CN-02, Cong Nghiep Yen Lu Cluster, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyên Liệu Đóng Gói Thuận An Phát
Địa chỉ: 3/19 đường ĐT 747, Tổ 19, Khu phố Bình Chuẩn 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3/19, DT 747 Street, Civil Group 19, Binh Chuan 3 Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM - SX Ngũ Kim Nhựa Thịnh Mỹ
Địa chỉ: Số 1262/8112, đường Mỹ Phước – Tân Vạn, tổ 68, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1262/8112, My Phuoc - Tan Van Street, Civil Group 68, Quarter 7, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Casla Trison
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Casla Trison được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Casla Trison
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Casla Trison được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Casla Trison tại địa chỉ Lô CN-04 Cụm công nghiệp Hợp Thắng, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803234224
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu