Công Ty Cổ Phần Đại Quang Minh Holdings
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường 217, Tiểu Khu 4, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Street 217, Tieu Khu 4, Ha Trung Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình thủy (Construction of water works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803225251
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Vũ Hữu Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đại Quang Minh Holdings
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất điện (Power production) 3511
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đại Quang Minh Holdings
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đại Quang Minh Holdings
Địa chỉ: Đường 217, Tiểu Khu 4, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Street 217, Tieu Khu 4, Ha Trung Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Thanh Hà
Địa chỉ: Tổ dân phố Trường Thọ Đông B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Truong Tho Dong B Civil Group, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Lắp Khang An
Địa chỉ: 41 Đường số 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 41, Street No 2, KDT Van Phuc, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thủy Lợi An Dương
Địa chỉ: Số 31 tổ dân phố Minh Kha, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 31, Minh Kha Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Lắp Và DVTM Minh Khang Hy
Địa chỉ: Thôn Đoàn Đào, Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Doan Dao Hamlet, Doan Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Mười Kiều
Địa chỉ: Thửa đất số 3194, tờ bản đồ số 5, Ấp Thốt Lốt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3194, To Ban Do So 5, Thot Lot Hamlet, Ngu Lac Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Minh Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Vũ Quang, Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh
Address: Hamlet 1, Vu Quang Commune, Vu Quang District, Ha Tinh Province
Công Ty TNHH Xây Dựng TMDV Vinh Quý
Địa chỉ: Số Nhà 20 Triệu Quốc Đạt, Thôn Tân Lộc, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 20 Trieu Quoc Dat, Tan Loc Hamlet, Tan Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sầm Nguyễn
Địa chỉ: 25/19 Lý Tự Trọng, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 25/19 Ly Tu Trong, Phu Loi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Lộc Liên Phú
Địa chỉ: Thôn Phương Đông, Xã Trà Liên, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Phuong Dong Hamlet, Tra Lien Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Đại Quang Minh Holdings
Thông tin về Công Ty CP Đại Quang Minh Holdings được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đại Quang Minh Holdings
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đại Quang Minh Holdings được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đại Quang Minh Holdings tại địa chỉ Đường 217, Tiểu Khu 4, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803225251
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu