Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô 87, 88 Khu E, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot 87, 88 Khu E, Tay Bac Ga Industrial Zone, Dong Tien Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn gạo (Wholesale of rice)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803236091
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thieu Vu Green Foods Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TVGreenfood
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Phạm Quốc Hưng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Minh Thành
Địa chỉ: Số 115A, Ấp Hưng Lợi Đông, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 115a, Hung Loi Dong Hamlet, Tan Khanh Trung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bảy Bo
Địa chỉ: 61 Tuyến Sông Xáng Thốt Nốt, Ấp Thạnh Hoà, Xã Cờ Đỏ, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 61 Tuyen Song Xang Thot Not, Thanh Hoa Hamlet, Co Do Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vũ Lợi Phát
Địa chỉ: Tổ 8, Khu phố Thủ Chánh, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Thu Chanh Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Lương Thực Ngọc Quí
Địa chỉ: Số 46, ấp An Thạnh, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 46, An Thanh Hamlet, Cai Be Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt - DVTM Khánh Xuân Thi
Địa chỉ: Số 70 Ấp 1, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 70 Hamlet 1, Tam Ngai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ - Đầu Tư Xây Dựng Đất Việt
Địa chỉ: Số 386, Tổ 14, Ấp Bình Phước, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 386, Civil Group 14, Binh Phuoc Hamlet, Binh My Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH NS Hoàng Phú
Địa chỉ: Số 10, Tổ 1, Ấp An Quới, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 10, Civil Group 1, An Quoi Hamlet, Long Kien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Thảo Anh
Địa chỉ: C3E Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C3e Ap My Hoa 2, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bình Duy
Địa chỉ: Ấp Vĩnh Hòa, Xã An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Vinh Hoa Hamlet, An Phu Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Minh Phát Ag
Địa chỉ: Ấp Phú Thành, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Phu Thanh Hamlet, Phu Huu Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ
Thông tin về Công Ty CP Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xanh Thiệu Vũ tại địa chỉ Lô 87, 88 Khu E, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803236091
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu