Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 3 - 2022
Địa chỉ: Khu phố Vân Hòa, Thị trấn Ngọc Lặc , Huyện Ngọc Lặc , Thanh Hoá Bản đồ
Address: Van Hoa Quarter, Ngoc Lac Town, Ngoc Lac District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803017082
Điện thoại/ Fax: 02039821460
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HTXXNK
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Hồng Hương
Địa chỉ N.Đ.diện:
450 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Representative address:
450 Ba Trieu, Dong Tho Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng (Museums activities) 91020
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Cao Lý Nam
Địa chỉ: Thôn 10, Xã Lý Nam, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Ly Nam Commune, Huyen Bo Trach, Tinh Quang Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nấm Đà Lạt
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Lộc Quý, Xã Xuân Thọ, Thành Phố Đà Lạt, Lâm Đồng
Address: Civil Group 2, Loc Quy Hamlet, Xuan Tho Commune, Da Lat City, Lam Dong Province
Công Ty TNHH Mạnh Tiến Bác Ái
Địa chỉ: Thôn Suối Rớ, Xã Phước Chính, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
Address: Suoi Ro Hamlet, Phuoc Chinh Commune, Huyen Bac Ai, Tinh Ninh Thuan, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Y Dược Cổ Truyền N3 Đông Dương
Địa chỉ: Số 555 Đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Address: No 555, Lac Long Quan Street, Xuan La Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tre Việt Hưng Yên
Địa chỉ: 16B Đường 46, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 16B, Street 46, Phu Huu Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dược Liệu Công Nghệ Cao L&C
Địa chỉ: Số 220 Lê Hoàn, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Address: No 220 Le Hoan, Lam Son Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Giống Cây Trồng Dược Liệu Và Du Lịch Sinh Thái Cánh Đồng Vàng
Địa chỉ: 168 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 168 Nguyen Huu Tho, Phuoc Kien Commune, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nghĩa Trung BG
Địa chỉ: số 920 Quốc Lộ 37 Tổ dân phố Vàng, Phường Bích Động, Thị Xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: No 920, Highway 37, Vang Civil Group, Bich Dong Ward, Viet Yen Town, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Đồng Xanh
Địa chỉ: Tổ 4, khu phố Gia Tân, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Gia Tan Quarter, Gia Loc Ward, Trang Bang Town, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Australia Quality Ninh Thuận
Địa chỉ: Thôn Mỹ Tường 2, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận
Address: My Tuong 2 Hamlet, Nhon Hai Commune, Ninh Hai District, Ninh Thuan Province
Thông tin về Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê
Thông tin về Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Hợp Tác Xã Xuân Ngọc Khê tại địa chỉ Khu phố Vân Hòa, Thị trấn Ngọc Lặc , Huyện Ngọc Lặc , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803017082
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu