Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tre Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 1 - 2014
Địa chỉ: Làng Lùng - Xã Điền Quang - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá Bản đồ
Address: Lung Village, Dien Quang Commune, Ba Thuoc District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tre Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
2802081670
Điện thoại/ Fax: 0942143143
Tên tiếng Anh: English name:
Bambooviet JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Bá Thước
Người đại diện: Representative:
Phạm Việt Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phố Điền Lư-Xã Điền Lư-Huyện Bá Thước-Thanh Hoá
Representative address:
Dien Lu Street, Dien Lu Commune, Ba Thuoc District, Thanh Hoa Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Tài nguyên
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Tre Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tre Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Nhơn Tân Phú Thọ
Địa chỉ: Số nhà 207 đường Đinh Tiên Hoàng, Khu 2, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 207, Dinh Tien Hoang Street, Khu 2, Lac Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Nam Hòa Phát
Địa chỉ: Đường Nam Hòa 4, tổ 36, ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nam Hoa 4 Street, Civil Group 36, Bui Chu Hamlet, Binh Minh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Mito Mỹ Thủy
Địa chỉ: 65 Nguyễn Đăng Tuân, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 65 Nguyen Dang Tuan, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phong Dung
Địa chỉ: Số 285A, Đường ĐT 741, Tổ 3, Khu phố 5, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 285a, DT 741 Street, Civil Group 3, Quarter 5, Xa, Phu Giao District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Saigonpalm
Địa chỉ: 432/22 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Khu phố 66, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 432/22 Xo Viet Nghe Tinh, Quarter 66, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nội Thất Âu Dương
Địa chỉ: Thửa đất số 93 và 101, Tờ bản đồ số 35, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 93 And 101, To Ban Do So 35, Uyen Hung 7 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Trầm Hương Bảo Hòa
Địa chỉ: Thửa đất số 942, Tờ bản đồ số 13, Thôn Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 942, To Ban Do So 13, Trung Phuoc 1 Hamlet, Nong Son Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Phát Triển TMDV Tuấn Hoa
Địa chỉ: Số nhà 86, Bản Hậu, Xã Tam Lư, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 86, Hau Hamlet, Tam Lu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bamboo Hub Việt Nam
Địa chỉ: Số 09A Ngõ 7 Phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 09a, Lane 7, Tan Giang Street, Lac Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Thủy Đạt
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 4, My Dong Bon Hamlet, My Tho Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Tre Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Tre Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tre Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Tre Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tre Việt Nam tại địa chỉ Làng Lùng - Xã Điền Quang - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2802081670
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu