Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 45 Tổ 41, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 45 Civil Group 41, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601674201
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hoa Anh Dao Education Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hoa Anh Dao Education Technology., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Chu Thị Hoa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Địa chỉ: Số nhà 45 Tổ 41, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 45 Civil Group 41, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Terra Opus
Địa chỉ: Số 85 Phố Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 85, Nguyen Du Street, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hạt Mầm Việt
Địa chỉ: Số 658A, Ấp Phú Long, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 658a, Phu Long Hamlet, Tan Duong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục Và Chăm Sóc Trẻ Em Heli
Địa chỉ: 64/28 Lữ Gia, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 64/28 Lu Gia, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt & PT Giáo Dục Thái Dương
Địa chỉ: Số 9, ngõ 5, phố Chu Văn An, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 9, Lane 5, Chu Van An Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giáo Dục Hoa Đào 2
Địa chỉ: Số 239/11/16, Đường Chiêu Liêu, khu phố Đông Chiêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 239/11/16, Chieu Lieu Street, Dong Chieu A Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Giáo Dục Mầm Non Anh Vũ
Địa chỉ: Tổ dân phố 3B, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 3B Civil Group, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Chồi Xanh
Địa chỉ: Thửa đất số 48, Khu dân cư Thanh Phú 2, đường N1, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 48, Thanh Phu 2 Residential Area, N1 Street, Ben Luc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Giáo Dục Viis
Địa chỉ: Gian hàng R3-L1-02, Tòa nhà R3, ROX Center Goldmark City, số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Gian Hang R3-L1-02, R3 Building, Rox Center Goldmark City, No 136 Ho Tung Mau, Phu Dien Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Eav Group
Địa chỉ: 78/42A Tuệ Tĩnh, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 78/42a Tue Tinh, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Hoa Anh Đào tại địa chỉ Số nhà 45 Tổ 41, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601674201
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu