Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 12 - 2020
Địa chỉ: Bản Nậm Nghẹp, Xã Ngọc Chiến , Huyện Mường La , Sơn La Bản đồ
Address: Nam Nghep Hamlet, Ngoc Chien Commune, Muong La District, Son La ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500629194
Điện thoại/ Fax: 0866714369
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HTX NN & DL Nậm Nghiệp
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Luật
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 9, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội
Representative address:
Civil Group 9, Duc Giang Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động quản lý quỹ (Fund management activities) 66300
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 2320
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH An Gia Phát Coco
Địa chỉ: Số 366 Ấp Hòa Phú 2, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 366 Hoa Phu 2 Hamlet, Dong Khoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đại Gia Minh
Địa chỉ: Đuờng tỉnh 879 Ấp Trung Hoà, Xã Mỹ Tịnh An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Duong, Tinh 879 Ap Trung Hoa, My Tinh An Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Gia Lai- Công Ty TNHH Trái Cây Rồng Đỏ Việt Nam
Địa chỉ: 181 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 181 Truong Chinh, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Tuyền BNH
Địa chỉ: Tổ 7, ấp Hòa Khánh, Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Hoa Khanh Hamlet, Giang Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Ayun
Địa chỉ: Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ Số 229, Thôn 9, Xã Ea Wer, Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk
Address: Thua Dat So 106, To Ban Do So 229, Hamlet 9, Ea Wer Commune, Buon Don District, Dak Lak Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Hạt Điều Trường An
Địa chỉ: Đường ĐT 759, Tổ 3, Thôn 3, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT 759 Street, Civil Group 3, Hamlet 3, Da Kia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty CP We Farm Organics Việt Nam
Địa chỉ: HH 8-07 Dự án số 1 KĐT trung tâm thành phố, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: HH 8-07 Du An So 1, Trung Tam Thanh Pho Urban Area, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dừa Thế Trinh
Địa chỉ: 17C Đường 8, Khu Phố 14, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
Address: 17C, Street 8, Quarter 14, Hiep Binh Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trái Cây Tươi Mishang
Địa chỉ: Số 166 quốc lộ 1A, ấp Phú Hòa, Xã Mỹ Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 166, 1a Highway, Phu Hoa Hamlet, My Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Số 2 - Công Ty Cổ Phần Hồ Lô Foods
Địa chỉ: Số nhà 26 Đường Giải Phóng, Thôn Phước An 14, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 26, Giai Phong Street, Phuoc An 14 Hamlet, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp
Thông tin về Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Du Lịch Nậm Nghiệp tại địa chỉ Bản Nậm Nghẹp, Xã Ngọc Chiến , Huyện Mường La , Sơn La hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500629194
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu