Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Mỏ QN
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Vinh Thong, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702199265
Điện thoại/ Fax: (0239) 6642828
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Đinh Văn Chung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Thiết Bị Mỏ Qn
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Mỏ QN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Gia Công Cơ Khí Chế Tạo Máy Hưng Thịnh
Địa chỉ: Số 935 Quốc lộ 1, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 935, Highway 1, Khanh Hau Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH CCG Tech
Địa chỉ: Thôn Mỹ, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: My Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Gia Công Hải Phát
Địa chỉ: Số 387A, đường ĐT 747, tổ 2, khu phố Ba Đình, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 387a, DT 747 Street, Civil Group 2, Khu Pho, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Minh Kiệt Metal
Địa chỉ: Thửa đất số E20, Cụm công nghiệp Phong Khê, Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So E20, Cong Nghiep Phong Khe Cluster, Duong O Quarter, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Nung Nhiệt Kim Thành Tín
Địa chỉ: Thôn Nguyệt Viên 1, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nguyet Vien 1 Hamlet, Nguyet Vien Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất An Đường
Địa chỉ: Số nhà 07, đường Ngô Gia Tự, TDP 5, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 07, Ngo Gia Tu Street, TDP 5, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Chống Ăn Mòn Kim Loại Mạnh Thắng
Địa chỉ: Thôn Vĩnh Trà, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Vinh Tra Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH MT 68
Địa chỉ: Tổ 2, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Phuoc Thuan Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kim Loại Trường Phát
Địa chỉ: 92 Bis đường CMT8, Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 92 Bis, CMT8 Street, Dong Tu Quarter, Lai Thieu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quảng Cáo - Nội Thất Thiên Phúc PR
Địa chỉ: Số 30AB Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 30ab Nguyen Thi Minh Khai, Dong Hai Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Thiết Bị Mỏ Qn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Thiết Bị Mỏ Qn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Mỏ QN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Thiết Bị Mỏ Qn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Mỏ QN tại địa chỉ Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702199265
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu