Công Ty TNHH An Phúc 18
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 1, khu Trới 8, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 1, Khu Troi 8, Hoanh Bo Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702218020
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Quảng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Phúc 18
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH An Phúc 18
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tiến Khải Phát
Địa chỉ: 17 Hoà Nam 4, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 17 Hoa Nam 4, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Lâm Sản Thịnh Phát HP
Địa chỉ: Cụm tiểu khu công nghiệp thôn Phố Hương, Xã Hương Phố, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tieu Khu Cong Nghiep Cluster, Thon, Huong Street, Huong Pho Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Ngọc Anh ST
Địa chỉ: Số nhà 883 Đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 883, Le Thai To Street, Lien Phu Civil Group, Hoanh Son Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tùng Lâm HT
Địa chỉ: Số nhà 207 đường Việt Lào, Thôn 3, Xã Sơn Tây, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 207, Viet Lao Street, Hamlet 3, Xa, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quý Châu.Com
Địa chỉ: Số 16, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 16, Khom 2, Lang Tron Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Terra Ceramics
Địa chỉ: 625 Trần Thủ Độ, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 625 Tran Thu Do, Dien Ban Dong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tmdv&xd TCD
Địa chỉ: K74/07/21 Ngô Thì Nhậm, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K74/07/21 Ngo Thi Nham, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH An Phúc 18
Địa chỉ: Tổ 1, khu Trới 8, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Khu Troi 8, Hoanh Bo Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần XNK DCT
Địa chỉ: TP3-108 Vinhomes Golden Avenue, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: TP3-108 Vinhomes Golden Avenue, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Kiều
Địa chỉ: Thôn Thọ Nam, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tho Nam Hamlet, Tho Phong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Phúc 18
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Phúc 18 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH An Phúc 18
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Phúc 18 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH An Phúc 18 tại địa chỉ Tổ 1, khu Trới 8, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702218020
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu